clear headspaces
không gian đầu rõ ràng
positive headspaces
không gian đầu tích cực
creative headspaces
không gian đầu sáng tạo
calm headspaces
không gian đầu bình tĩnh
open headspaces
không gian đầu mở
focused headspaces
không gian đầu tập trung
safe headspaces
không gian đầu an toàn
mindful headspaces
không gian đầu chánh niệm
exploratory headspaces
không gian đầu khám phá
reflective headspaces
không gian đầu phản tư
she often finds peace in her headspaces.
Cô ấy thường tìm thấy sự bình yên trong không gian tâm trí của mình.
his headspaces are filled with creative ideas.
Không gian tâm trí của anh ấy tràn ngập những ý tưởng sáng tạo.
we need to clear our headspaces before making decisions.
Chúng ta cần dọn sạch không gian tâm trí của mình trước khi đưa ra quyết định.
different headspaces can lead to unique perspectives.
Những không gian tâm trí khác nhau có thể dẫn đến những quan điểm độc đáo.
mindfulness helps to create positive headspaces.
Thiền định giúp tạo ra những không gian tâm trí tích cực.
she shared her headspaces with the group.
Cô ấy chia sẻ không gian tâm trí của mình với nhóm.
he often retreats to his headspaces for inspiration.
Anh ấy thường ẩn náu trong không gian tâm trí của mình để lấy cảm hứng.
finding balance in our headspaces is essential.
Tìm thấy sự cân bằng trong không gian tâm trí của chúng ta là điều cần thiết.
headspaces can be influenced by our surroundings.
Không gian tâm trí của chúng ta có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.
he creates music to express his headspaces.
Anh ấy sáng tác âm nhạc để thể hiện không gian tâm trí của mình.
clear headspaces
không gian đầu rõ ràng
positive headspaces
không gian đầu tích cực
creative headspaces
không gian đầu sáng tạo
calm headspaces
không gian đầu bình tĩnh
open headspaces
không gian đầu mở
focused headspaces
không gian đầu tập trung
safe headspaces
không gian đầu an toàn
mindful headspaces
không gian đầu chánh niệm
exploratory headspaces
không gian đầu khám phá
reflective headspaces
không gian đầu phản tư
she often finds peace in her headspaces.
Cô ấy thường tìm thấy sự bình yên trong không gian tâm trí của mình.
his headspaces are filled with creative ideas.
Không gian tâm trí của anh ấy tràn ngập những ý tưởng sáng tạo.
we need to clear our headspaces before making decisions.
Chúng ta cần dọn sạch không gian tâm trí của mình trước khi đưa ra quyết định.
different headspaces can lead to unique perspectives.
Những không gian tâm trí khác nhau có thể dẫn đến những quan điểm độc đáo.
mindfulness helps to create positive headspaces.
Thiền định giúp tạo ra những không gian tâm trí tích cực.
she shared her headspaces with the group.
Cô ấy chia sẻ không gian tâm trí của mình với nhóm.
he often retreats to his headspaces for inspiration.
Anh ấy thường ẩn náu trong không gian tâm trí của mình để lấy cảm hứng.
finding balance in our headspaces is essential.
Tìm thấy sự cân bằng trong không gian tâm trí của chúng ta là điều cần thiết.
headspaces can be influenced by our surroundings.
Không gian tâm trí của chúng ta có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.
he creates music to express his headspaces.
Anh ấy sáng tác âm nhạc để thể hiện không gian tâm trí của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay