headstream flow
dòng chảy thượng nguồn
headstream source
nguồn thượng nguồn
headstream data
dữ liệu thượng nguồn
headstream analysis
phân tích thượng nguồn
headstream monitoring
giám sát thượng nguồn
headstream project
dự án thượng nguồn
headstream strategy
chiến lược thượng nguồn
headstream management
quản lý thượng nguồn
headstream insights
thấy rõ thượng nguồn
headstream approach
cách tiếp cận thượng nguồn
the headstream of the river is located in the mountains.
đầu nguồn của dòng sông nằm ở vùng núi.
we followed the headstream to find the best fishing spots.
chúng tôi đã đi theo đầu nguồn để tìm những điểm câu cá tốt nhất.
the headstream is crucial for the ecosystem of the area.
đầu nguồn rất quan trọng đối với hệ sinh thái của khu vực.
many species depend on the clean water from the headstream.
nhiều loài phụ thuộc vào nguồn nước sạch từ đầu nguồn.
they conducted research at the headstream to study water quality.
họ đã tiến hành nghiên cứu tại đầu nguồn để nghiên cứu chất lượng nước.
the headstream's flow affects the entire river's health.
dòng chảy của đầu nguồn ảnh hưởng đến sức khỏe của toàn bộ dòng sông.
protecting the headstream is essential for sustainable development.
bảo vệ đầu nguồn là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
they built a dam near the headstream to manage water resources.
họ đã xây một đập gần đầu nguồn để quản lý tài nguyên nước.
exploring the headstream revealed many hidden natural wonders.
khám phá đầu nguồn đã tiết lộ nhiều kỳ quan tự nhiên ẩn giấu.
local wildlife thrives around the headstream area.
động vật hoang dã địa phương phát triển mạnh ở khu vực đầu nguồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay