headtorches

[US]/ˈhedtɔːtʃɪz/
[UK]/ˈhedtɔːrtʃɪz/

Translation

n. (số nhiều) dạng số nhiều của headtorch; một nguồn ánh sáng di động được đeo trên đầu bằng dây, cung cấp ánh sáng không cần tay cho các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài hoặc làm việc trong điều kiện tối.

Example Sentences

wear powerful headtorches to navigate dark forest trails safely at night.

Hãy đeo đèn đầu mạnh để di chuyển an toàn trên các con đường rừng tối trong đêm.

led headtorches provide bright, energy-efficient lighting for camping.

Đèn đầu LED cung cấp ánh sáng sáng và tiết kiệm năng lượng cho việc cắm trại.

always keep rechargeable headtorches in your emergency kit.

Luôn giữ đèn đầu sạc được trong hộp cứu hộ của bạn.

miners attach durable headtorches to their helmets before descending.

Các thợ mỏ gắn đèn đầu bền chắc vào mũ bảo hiểm trước khi xuống hầm.

waterproof headtorches are essential equipment for cave explorers.

Đèn đầu chống nước là thiết bị cần thiết cho các nhà thám hiểm hang động.

the beam from these headtorches can reach up to 100 meters.

Tia sáng từ những chiếc đèn đầu này có thể đạt đến 100 mét.

adjustable headtorches allow users to control light intensity and focus.

Đèn đầu điều chỉnh cho phép người dùng kiểm soát cường độ ánh sáng và tập trung.

many athletes prefer lightweight headtorches for night running events.

Nhiều vận động viên ưa thích đèn đầu nhẹ cho các sự kiện chạy đêm.

my headtorches have three different lighting modes for various conditions.

Đèn đầu của tôi có ba chế độ chiếu sáng khác nhau cho các điều kiện khác nhau.

the headtorches illumination helped us set up camp after sunset.

Ánh sáng từ đèn đầu đã giúp chúng tôi dựng trại sau khi mặt trời lặn.

rechargeable headtorches offer reliable performance during power outages.

Đèn đầu sạc được cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong thời gian mất điện.

children can use headtorches safely during nighttime backyard adventures.

Trẻ em có thể sử dụng đèn đầu an toàn trong các cuộc phiêu lưu ban đêm ở sân sau.

bright headtorches illuminate the entire tent during nighttime camping.

Đèn đầu sáng sẽ chiếu sáng toàn bộ lều trong khi cắm trại ban đêm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now