headwrap

[Mỹ]/[ˈredræp]/
[Anh]/[ˈredræp]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mảnh vải hoặc khăn quấn quanh đầu, thường dùng để trang trí hoặc giữ tóc gọn gàng; một vật che đầu, đặc biệt là loại được đeo vì lý do tôn giáo.
v. Quấn một mảnh vải hoặc khăn quanh đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

headwrap style

phong cách khăn quấn đầu

wear a headwrap

mang khăn quấn đầu

headwrap colors

màu sắc khăn quấn đầu

headwrap tied

khăn quấn đầu được cột

silk headwrap

khăn quấn đầu lụa

headwrap collection

bộ sưu tập khăn quấn đầu

headwrap pattern

mẫu khăn quấn đầu

headwrap around

khăn quấn đầu quấn quanh

headwrap designs

thiết kế khăn quấn đầu

headwrap fabric

vải khăn quấn đầu

Câu ví dụ

she carefully chose a vibrant headwrap to match her dress.

Cô ấy cẩn thận chọn một chiếc khăn quấn đầu sặc sỡ để phối với bộ đồ của mình.

the dancer gracefully secured her headwrap before the performance.

Nhà múa cẩn thận cài chiếc khăn quấn đầu trước khi biểu diễn.

he wore a patterned headwrap to protect his head from the sun.

Anh ấy đội một chiếc khăn quấn đầu họa tiết để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng.

the headwrap added a touch of elegance to her overall look.

Chiếc khăn quấn đầu thêm một chút thanh lịch cho tổng thể vẻ ngoài của cô ấy.

she tied a colorful headwrap around her head for a bohemian style.

Cô ấy cột một chiếc khăn quấn đầu màu sắc quanh đầu để tạo phong cách bohemian.

the headwrap kept her hair out of her face during the workout.

Chiếc khăn quấn đầu giữ tóc cô ấy không che mặt trong lúc tập luyện.

he purchased a beautiful silk headwrap at the market.

Anh ấy mua một chiếc khăn quấn đầu bằng lụa đẹp ở chợ.

she styled her hair with a flowing, embroidered headwrap.

Cô ấy tạo kiểu tóc với một chiếc khăn quấn đầu thêu tay và mềm mại.

the headwrap provided protection from the wind and dust.

Chiếc khăn quấn đầu cung cấp sự bảo vệ khỏi gió và bụi.

she learned how to tie a traditional headwrap from her grandmother.

Cô ấy học cách cột một chiếc khăn quấn đầu truyền thống từ bà mình.

the headwrap complemented her outfit perfectly.

Chiếc khăn quấn đầu hoàn hảo bổ sung cho bộ đồ của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay