healthspan

[Mỹ]/ˈhɛlθspæn/
[Anh]/ˈhɛlθspæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuổi thọ khỏe mạnh; phạm vi cải thiện sức khỏe; tuổi thọ sức khỏe

Cụm từ & Cách kết hợp

healthspan extension

Kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh

healthspan research

Nghiên cứu tuổi thọ khỏe mạnh

healthspan benefits

Lợi ích của tuổi thọ khỏe mạnh

healthspan improvement

Cải thiện tuổi thọ khỏe mạnh

healthspan and lifespan

Tuổi thọ khỏe mạnh và tuổi thọ

extending healthspan

Kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh

healthspan optimization

Tối ưu hóa tuổi thọ khỏe mạnh

healthspan longevity

Tuổi thọ khỏe mạnh và sự trường thọ

personalized healthspan

Tuổi thọ khỏe mạnh cá nhân hóa

healthspan strategies

Chiến lược tuổi thọ khỏe mạnh

Câu ví dụ

healthspan refers to the period of life spent in good health.

Healthspan đề cập đến khoảng thời gian trong cuộc sống được trải nghiệm ở trạng thái sức khỏe tốt.

researchers are working to extend healthspan through various interventions.

Những nhà nghiên cứu đang nỗ lực kéo dài healthspan thông qua nhiều can thiệp khác nhau.

lifestyle choices significantly impact your healthspan.

Các lựa chọn lối sống có ảnh hưởng đáng kể đến healthspan của bạn.

healthspan is becoming as important as lifespan in modern medicine.

Healthspan đang trở nên quan trọng không kém gì tuổi thọ trong y học hiện đại.

scientists study biomarkers to measure healthspan improvements.

Các nhà khoa học nghiên cứu các chỉ số sinh học để đo lường sự cải thiện của healthspan.

regular exercise can increase your healthspan by several years.

Tập thể dục thường xuyên có thể làm tăng healthspan của bạn vài năm.

a balanced diet is crucial for extending healthspan.

Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để kéo dài healthspan.

healthspan initiatives focus on preventing age-related diseases.

Các sáng kiến về healthspan tập trung vào việc ngăn ngừa các bệnh liên quan đến tuổi tác.

genetics play a role in determining individual healthspan.

Di truyền đóng vai trò trong việc xác định healthspan cá nhân.

sleep quality affects your overall healthspan and longevity.

Chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng đến healthspan và tuổi thọ tổng thể của bạn.

healthspan research has made breakthrough discoveries in recent years.

Nghiên cứu về healthspan đã đạt được những phát hiện đột phá trong vài năm gần đây.

mental health is an important component of overall healthspan.

Sức khỏe tinh thần là một thành phần quan trọng của healthspan tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay