hearers

[Mỹ]/ˈhɪərəz/
[Anh]/ˈhɪrərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người nghe hoặc lắng nghe

Cụm từ & Cách kết hợp

active hearers

người nghe chủ động

attentive hearers

người nghe chăm chú

engaged hearers

người nghe tham gia

critical hearers

người nghe phê bình

thoughtful hearers

người nghe chu đáo

mindful hearers

người nghe thận trọng

informed hearers

người nghe được thông báo

passive hearers

người nghe thụ động

loyal hearers

người nghe trung thành

curious hearers

người nghe tò mò

Câu ví dụ

the hearers were captivated by the speaker's story.

Những người nghe đã bị cuốn hút bởi câu chuyện của diễn giả.

many hearers found the lecture enlightening.

Nhiều người nghe thấy bài giảng rất thú vị.

hearers of the podcast often share their thoughts online.

Những người nghe podcast thường chia sẻ suy nghĩ của họ trực tuyến.

the hearers applauded after the performance.

Những người nghe vỗ tay sau buổi biểu diễn.

she spoke clearly so that all hearers could understand.

Cô ấy nói rõ ràng để tất cả những người nghe đều có thể hiểu.

the hearers expressed their appreciation for the music.

Những người nghe bày tỏ sự đánh giá cao của họ về âm nhạc.

some hearers asked questions after the presentation.

Một số người nghe đã đặt câu hỏi sau buổi thuyết trình.

the hearers were engaged throughout the discussion.

Những người nghe đã tham gia tích cực trong suốt buổi thảo luận.

hearers of different backgrounds shared their perspectives.

Những người nghe đến từ những hoàn cảnh khác nhau đã chia sẻ quan điểm của họ.

the hearers took notes during the seminar.

Những người nghe đã ghi chú trong suốt buổi hội thảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay