hearsay evidence
bằng chứng suy đoán
it is unwise to rely on hearsay evidence.
Việc dựa vào bằng chứng truyền miệng là không khôn ngoan.
You are only supposing this on hearsay, you have no proof.
Bạn chỉ đang suy đoán điều này dựa trên tin đồn, bạn không có bằng chứng nào cả.
according to hearsay, Bez had managed to break his arm.
Theo tin đồn, Bez đã quản lý để gãy tay.
They started to piece the story together from hearsay.
Họ bắt đầu ghép các mảnh câu chuyện lại với nhau từ tin đồn.
She discovered a world of parties and pleasure she had hitherto only known by hearsay.
Cô ấy phát hiện ra một thế giới của những bữa tiệc và thú vui mà trước đây cô ấy chỉ biết qua tin đồn.
According to hearsay, she is planning to resign from her job.
Theo tin đồn, cô ấy đang lên kế hoạch từ chức.
The decision was based on hearsay rather than concrete evidence.
Quyết định dựa trên tin đồn hơn là bằng chứng cụ thể.
I don't trust hearsay, I prefer to hear the facts from the source.
Tôi không tin vào tin đồn, tôi thích nghe sự thật từ nguồn tin.
Hearsay is not admissible as evidence in court.
Tin đồn không được chấp nhận như bằng chứng tại tòa án.
She dismissed the rumors as mere hearsay.
Cô ấy bác bỏ những tin đồn là tin đồn vô căn cứ.
He refused to make a decision based on hearsay alone.
Anh ta từ chối đưa ra quyết định chỉ dựa trên tin đồn.
The story was just hearsay until it was confirmed by multiple sources.
Câu chuyện chỉ là tin đồn cho đến khi được xác nhận bởi nhiều nguồn tin.
Don't believe everything you hear, some of it might just be hearsay.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe thấy, một số trong số đó có thể chỉ là tin đồn.
The case was built on hearsay and circumstantial evidence.
Vụ án được xây dựng dựa trên tin đồn và bằng chứng gián tiếp.
He dismissed the claims as hearsay and demanded solid proof.
Anh ta bác bỏ những tuyên bố là tin đồn và yêu cầu bằng chứng xác đáng.
hearsay evidence
bằng chứng suy đoán
it is unwise to rely on hearsay evidence.
Việc dựa vào bằng chứng truyền miệng là không khôn ngoan.
You are only supposing this on hearsay, you have no proof.
Bạn chỉ đang suy đoán điều này dựa trên tin đồn, bạn không có bằng chứng nào cả.
according to hearsay, Bez had managed to break his arm.
Theo tin đồn, Bez đã quản lý để gãy tay.
They started to piece the story together from hearsay.
Họ bắt đầu ghép các mảnh câu chuyện lại với nhau từ tin đồn.
She discovered a world of parties and pleasure she had hitherto only known by hearsay.
Cô ấy phát hiện ra một thế giới của những bữa tiệc và thú vui mà trước đây cô ấy chỉ biết qua tin đồn.
According to hearsay, she is planning to resign from her job.
Theo tin đồn, cô ấy đang lên kế hoạch từ chức.
The decision was based on hearsay rather than concrete evidence.
Quyết định dựa trên tin đồn hơn là bằng chứng cụ thể.
I don't trust hearsay, I prefer to hear the facts from the source.
Tôi không tin vào tin đồn, tôi thích nghe sự thật từ nguồn tin.
Hearsay is not admissible as evidence in court.
Tin đồn không được chấp nhận như bằng chứng tại tòa án.
She dismissed the rumors as mere hearsay.
Cô ấy bác bỏ những tin đồn là tin đồn vô căn cứ.
He refused to make a decision based on hearsay alone.
Anh ta từ chối đưa ra quyết định chỉ dựa trên tin đồn.
The story was just hearsay until it was confirmed by multiple sources.
Câu chuyện chỉ là tin đồn cho đến khi được xác nhận bởi nhiều nguồn tin.
Don't believe everything you hear, some of it might just be hearsay.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe thấy, một số trong số đó có thể chỉ là tin đồn.
The case was built on hearsay and circumstantial evidence.
Vụ án được xây dựng dựa trên tin đồn và bằng chứng gián tiếp.
He dismissed the claims as hearsay and demanded solid proof.
Anh ta bác bỏ những tuyên bố là tin đồn và yêu cầu bằng chứng xác đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay