heartens

[US]/'hɑːtənz/
[UK]/'hɑrtənz/
Frequency: Very High

Translation

v. khuyến khích hoặc nâng cao

Phrases & Collocations

heartens the spirit

thúc dậy tinh thần

heartens the heart

thúc dậy trái tim

heartens the soul

thúc dậy tâm hồn

heartens our hope

thúc dậy niềm hy vọng của chúng ta

heartens my day

thúc dậy một ngày của tôi

heartens the crowd

thúc dậy đám đông

heartens the team

thúc dậy đội nhóm

heartens the mind

thúc dậy tâm trí

heartens the community

thúc dậy cộng đồng

heartens the nation

thúc dậy quốc gia

Example Sentences

her success in the competition heartens everyone around her.

thành công của cô ấy trong cuộc thi làm mọi người xung quanh vui mừng.

the positive feedback from the clients heartens the team.

phản hồi tích cực từ khách hàng làm động viên tinh thần của nhóm.

his kind words hearten me during tough times.

những lời tốt đẹp của anh ấy làm tôi thấy động viên trong những lúc khó khăn.

the community's support heartens the volunteers.

sự hỗ trợ của cộng đồng làm những người tình nguyện viên thấy động viên.

it heartens the children to see their efforts recognized.

thấy nỗ lực của mình được công nhận làm các con trẻ vui mừng.

the news of recovery heartens the patients and their families.

tin tức về sự hồi phục làm bệnh nhân và gia đình họ vui mừng.

such acts of kindness hearten those in need.

những hành động tử tế như vậy làm những người đang cần giúp đỡ cảm thấy động viên.

her encouragement heartens me to pursue my dreams.

sự động viên của cô ấy làm tôi có động lực theo đuổi ước mơ của mình.

the team's victory heartens the fans.

chiến thắng của đội bóng làm những người hâm mộ vui mừng.

seeing progress in their work heartens the employees.

thấy tiến bộ trong công việc của họ làm các nhân viên vui mừng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now