hearthware

[US]/ˈhɑːθweə/
[UK]/ˈhɑːrθwɛr/

Translation

n. Những vật phẩm gốm sứ hoặc sứ được thiết kế để sử dụng với lò sưởi hoặc bếp lửa; gốm sứ liên quan đến lò sưởi
Word Forms
số nhiềuhearthwares

Phrases & Collocations

hearthware collection

Bộ đồ hearthware

hearthware set

Chuẩn đồ hearthware

new hearthware

Đồ hearthware mới

antique hearthware

Đồ hearthware cổ

hearthware piece

Một món đồ hearthware

hearthware market

Thị trường hearthware

hearthware shop

Cửa hàng hearthware

hearthware display

Trưng bày hearthware

hearthware item

Một món đồ hearthware

hearthwares

Các món đồ hearthware

Example Sentences

this cast iron hearthware has been passed down through three generations.

Bộ đồ dùng gang này đã được truyền lại qua ba thế hệ.

the chef recommended using this durable hearthware for slow-cooked stews.

Nhà bếp khuyên nên sử dụng đồ dùng gang bền này để nấu các món hầm chậm.

she collects antique hearthware from rural farmhouses across europe.

Cô ấy sưu tập đồ dùng gang cổ điển từ các nông trại vùng nông thôn khắp châu Âu.

the handcrafted hearthware set makes an excellent wedding gift.

Bộ đồ dùng gang thủ công này là món quà cưới tuyệt vời.

traditional hearthware requires proper seasoning before first use.

Đồ dùng gang truyền thống cần được ướp đúng cách trước khi sử dụng lần đầu.

quality hearthware distributes heat evenly across the cooking surface.

Đồ dùng gang chất lượng phân phối nhiệt đều trên bề mặt nấu.

the restaurant's kitchen displays vintage hearthware as decorative art.

Bếp ăn của nhà hàng trưng bày đồ dùng gang cổ điển như nghệ thuật trang trí.

heirloom hearthware symbolizes a family's culinary heritage.

Đồ dùng gang gia truyền tượng trưng cho di sản ẩm thực của gia đình.

many modern kitchens combine contemporary cookware with traditional hearthware.

Nhiều căn bếp hiện đại kết hợp dụng cụ nấu ăn hiện đại với đồ dùng gang truyền thống.

proper care ensures that hearthware lasts for decades.

Chăm sóc đúng cách đảm bảo đồ dùng gang có thể sử dụng trong nhiều thập kỷ.

each piece of authentic hearthware bears the maker's distinctive mark.

Mỗi món đồ dùng gang chính hãng đều mang dấu ấn đặc trưng của người chế tác.

the artisan market features handcrafted hearthware made by local craftsmen.

Chợ thủ công trưng bày đồ dùng gang thủ công được làm bởi các nghệ nhân địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now