heartiness

[Mỹ]/'hɑːtɪnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trung thực, sự ấm áp.
Các dạng của từ
số nhiềuheartinesses

Câu ví dụ

Eg.For all his gruff heartiness, there must lurk inside him the soul of an evangelical preacher.

Mặc dù có vẻ ngoài gầm gừ và nhiệt tình, nhưng chắc chắn bên trong anh ta vẫn còn linh hồn của một mục sư phúc âm.

He greeted us with great heartiness.

Anh ấy chào đón chúng tôi với sự nhiệt tình lớn.

The heartiness of the meal made us feel welcomed.

Sự nhiệt tình của bữa ăn khiến chúng tôi cảm thấy được chào đón.

She laughed with genuine heartiness at his joke.

Cô ấy cười rất nhiệt tình và chân thành với câu đùa của anh ấy.

The heartiness of their welcome touched my heart.

Sự nhiệt tình trong chào đón của họ đã chạm đến trái tim tôi.

He showed his heartiness by offering to help without hesitation.

Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình của mình bằng cách đề nghị giúp đỡ mà không do dự.

The heartiness of their conversation indicated a strong friendship.

Sự nhiệt tình trong cuộc trò chuyện của họ cho thấy một tình bạn bền chặt.

The heartiness of the cheers from the crowd boosted the team's morale.

Sự nhiệt tình của những tiếng cổ vũ từ đám đông đã thúc đẩy tinh thần của đội.

Her heartiness in accepting the challenge impressed everyone.

Sự nhiệt tình của cô ấy khi chấp nhận thử thách đã gây ấn tượng với mọi người.

The heartiness of the handshake showed his sincerity.

Sự nhiệt tình trong bắt tay cho thấy sự chân thành của anh ấy.

The heartiness of the laughter filled the room with joy.

Sự nhiệt tình của tiếng cười đã lấp đầy căn phòng với niềm vui.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay