heartlands

[Mỹ]/'hɑːt.ləndz/
[Anh]/'hɑrt.lændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực trung tâm hoặc quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực

Cụm từ & Cách kết hợp

rural heartlands

vùng nông thôn

urban heartlands

vùng đô thị

industrial heartlands

vùng công nghiệp

cultural heartlands

vùng văn hóa

economic heartlands

vùng kinh tế

political heartlands

vùng chính trị

historical heartlands

vùng lịch sử

natural heartlands

vùng tự nhiên

social heartlands

vùng xã hội

spiritual heartlands

vùng tâm linh

Câu ví dụ

the heartlands of the country are rich in culture.

vùng trung tâm của đất nước giàu văn hóa.

many people visit the heartlands for their scenic beauty.

nhiều người đến thăm vùng trung tâm vì cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

the heartlands play a crucial role in the economy.

vùng trung tâm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

farming is a traditional activity in the heartlands.

nông nghiệp là một hoạt động truyền thống ở vùng trung tâm.

the heartlands are known for their vibrant communities.

vùng trung tâm nổi tiếng với những cộng đồng sôi động.

exploring the heartlands can be an enriching experience.

khám phá vùng trung tâm có thể là một trải nghiệm phong phú.

many festivals are celebrated in the heartlands each year.

nhiều lễ hội được tổ chức ở vùng trung tâm mỗi năm.

the heartlands are often the focus of conservation efforts.

vùng trung tâm thường là trọng tâm của các nỗ lực bảo tồn.

traveling through the heartlands reveals hidden gems.

du hành qua vùng trung tâm tiết lộ những viên ngọc ẩn.

the heartlands are essential for biodiversity.

vùng trung tâm rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay