heartsickness

[Mỹ]/ˈhɑːtsɪk/
[Anh]/ˈhɑːrtsɪk/

Dịch

n. trạng thái buồn bã; sự thất vọng sâu sắc hoặc tuyệt vọng, đặc biệt là do rắc rối tình yêu
Các dạng của từ
số nhiềuheartsicknesses

Cụm từ & Cách kết hợp

deep heartsickness

Vietnamese_translation

grief and heartsickness

Vietnamese_translation

torn by heartsickness

Vietnamese_translation

bitter heartsickness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

heartsickness filled her chest when she read the farewell letter.

Tâm hồn cô ngập tràn nỗi buồn khi đọc lá thư tạm biệt.

the heartsickness of unrequited love can be overwhelming.

Nỗi buồn tình đơn phương có thể rất dâng trào.

he felt a deep heartsickness watching his childhood home being demolished.

Anh cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc khi chứng kiến ngôi nhà tuổi thơ của mình bị phá hủy.

the novel captures the heartsickness of war refugees perfectly.

Truyện ngắn nắm bắt nỗi buồn của những người tị nạn chiến tranh một cách hoàn hảo.

she couldn't shake the heartsickness of losing her best friend.

Cô không thể xua tan nỗi buồn khi mất đi người bạn thân nhất.

heartsickness washed over him as he realized she was gone forever.

Nỗi buồn dâng trào trong anh khi nhận ra cô ấy đã mãi mãi rời xa.

the photograph brought back waves of heartsickness.

Chiếc ảnh mang lại những làn sóng nỗi buồn.

the artist expressed his heartsickness through melancholy paintings.

Nghệ sĩ thể hiện nỗi buồn của mình qua những bức tranh buồn bã.

they shared their heartsickness over the passing of their beloved pet.

Họ chia sẻ nỗi buồn về sự ra đi của thú cưng yêu dấu của họ.

heartsickness can manifest as physical pain in the chest.

Nỗi buồn có thể biểu hiện dưới dạng đau thể chất ở ngực.

the music triggered profound heartsickness in everyone who heard it.

Bài nhạc gây ra nỗi buồn sâu sắc trong tất cả những người nghe.

she wrote poetry to cope with her heartsickness.

Cô viết thơ để đối phó với nỗi buồn của mình.

the anniversary of the tragedy brought renewed heartsickness.

Ngày kỷ niệm thảm kịch mang lại nỗi buồn mới.

heartsickness between lovers separated by distance is common.

Nỗi buồn giữa những người yêu nhau bị chia cách bởi khoảng cách là phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay