heat-processes

[Mỹ]/[hiːt ˈprɒsɪs]/
[Anh]/[hit ˈprɑːsɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các quá trình liên quan đến việc áp dụng nhiệt vào vật liệu để thay đổi tính chất của chúng; Một thuật ngữ chung cho các quá trình công nghiệp khác nhau sử dụng nhiệt để thay đổi tính chất của vật liệu, như kim loại hoặc gốm sứ; Xử lý nhiệt; xử lý nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing heat-processes

Phân tích các quá trình nhiệt

optimizing heat-processes

Tối ưu hóa các quá trình nhiệt

heat-processes vary

Các quá trình nhiệt thay đổi

studying heat-processes

Nghiên cứu các quá trình nhiệt

controlling heat-processes

Điều khiển các quá trình nhiệt

monitoring heat-processes

Theo dõi các quá trình nhiệt

heat-processes impact

Tác động của các quá trình nhiệt

Câu ví dụ

the food industry relies heavily on heat-processes for preservation and sterilization.

Công nghiệp thực phẩm phụ thuộc rất nhiều vào các quy trình nhiệt để bảo quản và tiệt trùng.

understanding heat-processes is crucial for optimizing food quality and safety.

Hiểu biết về các quy trình nhiệt là rất quan trọng để tối ưu hóa chất lượng và an toàn thực phẩm.

we use various heat-processes, including pasteurization and sterilization, to extend shelf life.

Chúng tôi sử dụng nhiều quy trình nhiệt khác nhau, bao gồm thanh trùng và tiệt trùng, để kéo dài thời hạn sử dụng.

careful control of heat-processes prevents spoilage and ensures product stability.

Việc kiểm soát cẩn thận các quy trình nhiệt giúp ngăn ngừa hư hỏng và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

the application of heat-processes can significantly alter the texture of food products.

Việc áp dụng các quy trình nhiệt có thể làm thay đổi đáng kể kết cấu của sản phẩm thực phẩm.

modern heat-processes are more energy-efficient than traditional methods.

Các quy trình nhiệt hiện đại tiết kiệm năng lượng hơn các phương pháp truyền thống.

rapid heat-processes minimize nutrient loss during food processing.

Các quy trình nhiệt nhanh giúp giảm thiểu sự mất chất dinh dưỡng trong quá trình chế biến thực phẩm.

the effectiveness of heat-processes depends on factors like temperature and time.

Tính hiệu quả của các quy trình nhiệt phụ thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ và thời gian.

we are researching new heat-processes to improve product characteristics.

Chúng tôi đang nghiên cứu các quy trình nhiệt mới để cải thiện đặc tính của sản phẩm.

properly calibrated heat-processes are essential for consistent product quality.

Các quy trình nhiệt được hiệu chỉnh chính xác là rất cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.

the impact of heat-processes on nutritional content needs careful evaluation.

Tác động của các quy trình nhiệt đến hàm lượng dinh dưỡng cần được đánh giá cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay