heathcliff

[Mỹ]/ˈhiːθklɪf/
[Anh]/ˈhiθklɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

poor heathcliff

heathcliff returns

heathcliff loves

heathcliff suffers

heathcliff appears

heathcliff revenge

heathcliff dies

heathcliff and catherine

mysterious heathcliff

loving heathcliff

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay