heathenizing influence
ảnh hưởng của sự ngoại đạo
heathenizing practices
thực hành ngoại đạo
heathenizing rituals
nghi lễ ngoại đạo
heathenizing beliefs
niềm tin ngoại đạo
heathenizing culture
văn hóa ngoại đạo
heathenizing forces
lực lượng ngoại đạo
heathenizing trends
xu hướng ngoại đạo
heathenizing ideologies
tư tưởng ngoại đạo
heathenizing effects
tác động của sự ngoại đạo
heathenizing elements
yếu tố ngoại đạo
he was accused of heathenizing the local culture.
anh ta bị cáo buộc là đã làm tha hóa văn hóa địa phương.
some believe that heathenizing practices should be banned.
một số người tin rằng các hành vi làm tha hóa nên bị cấm.
the heathenizing influence of modern media is concerning.
tác động làm tha hóa từ các phương tiện truyền thông hiện đại là đáng lo ngại.
heathenizing rituals can be found in various communities.
các nghi lễ làm tha hóa có thể được tìm thấy ở nhiều cộng đồng khác nhau.
they feared that heathenizing beliefs would spread.
họ lo sợ rằng những niềm tin làm tha hóa sẽ lan rộng.
heathenizing elements were present in the festival.
các yếu tố làm tha hóa có mặt trong lễ hội.
the book discusses the dangers of heathenizing influences.
cuốn sách thảo luận về những nguy hiểm của các ảnh hưởng làm tha hóa.
efforts to prevent heathenizing practices are ongoing.
các nỗ lực ngăn chặn các hành vi làm tha hóa đang được tiến hành.
heathenizing trends can undermine traditional values.
các xu hướng làm tha hóa có thể làm suy yếu các giá trị truyền thống.
some educators are concerned about heathenizing ideologies.
một số nhà giáo dục lo ngại về các hệ tư tưởng làm tha hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay