heathens

[US]/ˈhiːðənz/
[UK]/ˈhiːðənz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người không tin vào Chúa; người ngoại giáo; người man rợ; những cá nhân chưa văn minh (số nhiều của heathen)

Phrases & Collocations

heathens unite

dân ngoại kết hợp

heathens beware

dân ngoại hãy cẩn thận

heathens arise

dân ngoại trỗi dậy

heathens gather

dân ngoại tụ họp

heathens rejoice

dân ngoại vui mừng

heathens convert

dân ngoại cải đạo

heathens challenge

dân ngoại thách thức

heathens speak

dân ngoại nói

heathens resist

dân ngoại chống lại

heathens prosper

dân ngoại thịnh vượng

Example Sentences

many ancient civilizations viewed their enemies as heathens.

Nhiều nền văn minh cổ đại đã xem những kẻ thù của họ là những người ngoại đạo.

the missionary aimed to convert the heathens to christianity.

Người truyền giáo hướng tới việc cải đạo những người ngoại đạo thành đạo Cơ đốc.

heathens often had different beliefs and practices than mainstream religions.

Những người ngoại đạo thường có những niềm tin và thực hành khác với các tôn giáo chính thống.

in literature, heathens are sometimes depicted as wild and uncivilized.

Trong văn học, những người ngoại đạo đôi khi được miêu tả là hoang dã và thiếu văn minh.

heathens were often misunderstood by those from established religions.

Những người ngoại đạo thường bị những người theo các tôn giáo đã được thành lập hiểu lầm.

the clash between heathens and believers has shaped many historical events.

Sự xung đột giữa những người ngoại đạo và những người tin đạo đã định hình nhiều sự kiện lịch sử.

some cultures embraced heathens as part of their diverse heritage.

Một số nền văn hóa đã đón nhận những người ngoại đạo như một phần của di sản đa dạng của họ.

heathens often celebrated nature in ways that differed from traditional religions.

Những người ngoại đạo thường tôn vinh thiên nhiên theo những cách khác với các tôn giáo truyền thống.

there are many stories about heathens in ancient mythologies.

Có rất nhiều câu chuyện về những người ngoại đạo trong các thần thoại cổ đại.

understanding the beliefs of heathens can lead to greater cultural appreciation.

Hiểu được những niềm tin của những người ngoại đạo có thể dẫn đến sự đánh giá cao hơn về văn hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now