heatlessly

[Mỹ]/ˈhiːtləsli/
[Anh]/ˈhiːtləsli/

Dịch

adv. không có nhiệt; một cách lạnh lùng

Câu ví dụ

the machine operated heatlessly, producing no thermal output during the experiment.

Máy hoạt động không tỏa nhiệt, không tạo ra bất kỳ đầu ra nhiệt nào trong thí nghiệm.

the chemical reaction proceeded heatlessly under controlled laboratory conditions.

Phản ứng hóa học diễn ra không tỏa nhiệt dưới điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.

she described the entire process heatlessly, as if reading from a technical manual.

Cô mô tả toàn bộ quy trình một cách không tỏa nhiệt, như thể đang đọc từ một sổ tay kỹ thuật.

the device functions heatlessly, making it ideal for temperature-sensitive environments.

Thiết bị hoạt động không tỏa nhiệt, khiến nó lý tưởng cho các môi trường nhạy cảm với nhiệt độ.

the unexpected reaction occurred heatlessly, surprising the entire research team.

Phản ứng bất ngờ xảy ra không tỏa nhiệt, khiến toàn bộ nhóm nghiên cứu ngạc nhiên.

he explained the scientific phenomenon heatlessly, completely detached from any emotion.

Anh giải thích hiện tượng khoa học một cách không tỏa nhiệt, hoàn toàn tách biệt khỏi mọi cảm xúc.

the cooling system operates heatlessly without generating any additional warmth.

Hệ thống làm mát hoạt động không tỏa nhiệt, không tạo ra bất kỳ nhiệt độ nào thêm vào.

the molecular transformation happened heatlessly inside the controlled chamber.

Sự biến đổi phân tử xảy ra không tỏa nhiệt bên trong buồng được kiểm soát.

she reported the experimental findings heatlessly, maintaining professional distance throughout.

Cô báo cáo các kết quả thí nghiệm một cách không tỏa nhiệt, duy trì khoảng cách chuyên nghiệp suốt quá trình.

the mechanism works heatlessly continuously, demonstrating remarkable energy efficiency.

Cơ chế hoạt động liên tục không tỏa nhiệt, thể hiện hiệu suất năng lượng đáng kinh ngạc.

the phase transition completed heatlessly, exceeding all previous experimental expectations.

Sự chuyển pha hoàn tất không tỏa nhiệt, vượt qua tất cả các kỳ vọng thí nghiệm trước đó.

the processor functions heatlessly even under heavy computational loads.

Vi xử lý hoạt động không tỏa nhiệt ngay cả dưới tải tính toán nặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay