unsentimentally

[Mỹ]/ˌʌnsentɪˈmentəli/
[Anh]/ˌʌnsentɪˈmentəli/

Dịch

adv. một cách không mang tính cảm xúc; thực tế hoặc hiện thực; không thể hiện cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

spoke unsentimentally

Vietnamese_translation

unsentimentally pragmatic

Vietnamese_translation

unsentimentally realistic

Vietnamese_translation

unsentimentally stated

Vietnamese_translation

unsentimentally observed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the scientist described the results unsentimentally, focusing on the data rather than emotional implications.

Nhà khoa học mô tả kết quả một cách vô cảm, tập trung vào dữ liệu thay vì ý nghĩa cảm xúc.

she spoke unsentimentally about her childhood, listing facts without nostalgia.

Cô ấy nói về tuổi thơ một cách vô cảm, liệt kê các sự kiện mà không mang theo nỗi hoài niệm.

the historian unsentimentally analyzed the war, examining documents without romanticizing the past.

Người sử học phân tích chiến tranh một cách vô cảm, xem xét các tài liệu mà không lý tưởng hóa quá khứ.

the documentary unsentimentally portrayed the refugee crisis, showing harsh realities without manipulation.

Bộ phim tài liệu miêu tả cuộc khủng hoảng tị nạn một cách vô cảm, thể hiện những thực tế khắc nghiệt mà không có sự can thiệp.

he addressed the layoff unsentimentally, explaining the business reasons clearly and directly.

Anh ấy đề cập đến việc sa thải một cách vô cảm, giải thích rõ ràng và trực tiếp lý do kinh doanh.

the biographer unsentimentally depicted the artist's flaws, presenting an honest portrait.

Tác giả tiểu sử miêu tả những khuyết điểm của nghệ sĩ một cách vô cảm, tạo ra một bức chân dung trung thực.

she unsentimentally reviewed the policy changes, critiquing them based on evidence.

Cô ấy xem xét các thay đổi trong chính sách một cách vô cảm, chỉ trích chúng dựa trên bằng chứng.

the report unsentimentally documented the environmental damage, using satellite imagery and statistics.

Báo cáo ghi lại thiệt hại môi trường một cách vô cảm, sử dụng hình ảnh vệ tinh và thống kê.

the teacher unsentimentally graded the essays, applying the same standards to all students.

Giáo viên chấm bài luận một cách vô cảm, áp dụng cùng một tiêu chuẩn cho tất cả học sinh.

the journalist unsentimentally covered the scandal, presenting facts without sensationalism.

Báo chí đưa tin về vụ bê bối một cách vô cảm, trình bày sự thật mà không có sự phô trương.

the doctor unsentimentally discussed the prognosis, providing clinical details without false hope.

Bác sĩ thảo luận về tiên lượng một cách vô cảm, cung cấp các chi tiết lâm sàng mà không mang lại hy vọng giả tạo.

the manager unsentimentally evaluated employee performance, relying on measurable outcomes.

Người quản lý đánh giá hiệu suất của nhân viên một cách vô cảm, dựa trên các kết quả có thể đo đếm được.

the film unsentimentally depicted working-class life, avoiding romanticized stereotypes.

Bộ phim miêu tả cuộc sống của tầng lớp lao động một cách vô cảm, tránh những định kiến lý tưởng hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay