| số nhiều | hebes |
hebe plant
cây thường xuân
hebe flowers
hoa thường xuân
hebe species
loài thường xuân
hebe shrub
cây bụi thường xuân
hebe garden
vườn thường xuân
hebe care
chăm sóc thường xuân
hebe variety
giống thường xuân
hebe growth
sự phát triển của thường xuân
hebe maintenance
bảo trì thường xuân
hebe leaves
lá thường xuân
hebe plant
cây thường xuân
hebe flowers
hoa thường xuân
hebe species
loài thường xuân
hebe shrub
cây bụi thường xuân
hebe garden
vườn thường xuân
hebe care
chăm sóc thường xuân
hebe variety
giống thường xuân
hebe growth
sự phát triển của thường xuân
hebe maintenance
bảo trì thường xuân
hebe leaves
lá thường xuân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay