hecatombe

[Mỹ]//ˈhekətuːm//
[Anh]//ˈhekətuːm//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the hecatombe

a hecatombe

hecatombe of

after the hecatombe

another hecatombe

hecatombe during

hecatombe in

suffered a hecatombe

the great hecatombe

hecatombe victims

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay