heckling crowd
đám đông chế giễu
heckling response
phản ứng chế giễu
heckling incident
sự cố chế giễu
heckling behavior
hành vi chế giễu
heckling remarks
nhận xét chế giễu
heckling audience
khán giả chế giễu
heckling session
buổi chế giễu
heckling tactics
chiến thuật chế giễu
heckling protest
biểu tình chế giễu
the crowd began heckling the speaker during the debate.
Đám đông bắt đầu chế nhạo người phát biểu trong cuộc tranh luận.
he couldn't finish his speech because of the constant heckling.
Anh ấy không thể hoàn thành bài phát biểu của mình vì sự chế nhạo liên tục.
he responded to the heckling with humor to lighten the mood.
Anh ấy đã phản ứng lại với sự chế nhạo bằng sự hài hước để làm dịu bầu không khí.
he faced heckling from the audience after his controversial remarks.
Anh ấy phải đối mặt với sự chế nhạo từ khán giả sau những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
the comedian handled the heckling like a pro.
Người làm hề đã xử lý sự chế nhạo như một người chuyên nghiệp.
he tried to ignore the heckling and focus on his performance.
Anh ấy cố gắng bỏ qua sự chế nhạo và tập trung vào màn trình diễn của mình.
he was known for his quick wit in dealing with heckling.
Anh ấy nổi tiếng với sự nhanh trí khi đối phó với sự chế nhạo.
he encouraged the heckling to create a lively atmosphere.
Anh ấy khuyến khích sự chế nhạo để tạo ra một không khí sôi động.
he felt demoralized after the heckling from the crowd.
Anh ấy cảm thấy mất tinh thần sau khi bị đám đông chế nhạo.
he used the heckling as a way to engage with the audience.
Anh ấy sử dụng sự chế nhạo như một cách để tương tác với khán giả.
heckling crowd
đám đông chế giễu
heckling response
phản ứng chế giễu
heckling incident
sự cố chế giễu
heckling behavior
hành vi chế giễu
heckling remarks
nhận xét chế giễu
heckling audience
khán giả chế giễu
heckling session
buổi chế giễu
heckling tactics
chiến thuật chế giễu
heckling protest
biểu tình chế giễu
the crowd began heckling the speaker during the debate.
Đám đông bắt đầu chế nhạo người phát biểu trong cuộc tranh luận.
he couldn't finish his speech because of the constant heckling.
Anh ấy không thể hoàn thành bài phát biểu của mình vì sự chế nhạo liên tục.
he responded to the heckling with humor to lighten the mood.
Anh ấy đã phản ứng lại với sự chế nhạo bằng sự hài hước để làm dịu bầu không khí.
he faced heckling from the audience after his controversial remarks.
Anh ấy phải đối mặt với sự chế nhạo từ khán giả sau những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
the comedian handled the heckling like a pro.
Người làm hề đã xử lý sự chế nhạo như một người chuyên nghiệp.
he tried to ignore the heckling and focus on his performance.
Anh ấy cố gắng bỏ qua sự chế nhạo và tập trung vào màn trình diễn của mình.
he was known for his quick wit in dealing with heckling.
Anh ấy nổi tiếng với sự nhanh trí khi đối phó với sự chế nhạo.
he encouraged the heckling to create a lively atmosphere.
Anh ấy khuyến khích sự chế nhạo để tạo ra một không khí sôi động.
he felt demoralized after the heckling from the crowd.
Anh ấy cảm thấy mất tinh thần sau khi bị đám đông chế nhạo.
he used the heckling as a way to engage with the audience.
Anh ấy sử dụng sự chế nhạo như một cách để tương tác với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay