hedgings

[Mỹ]/ˈhɛdʒɪŋz/
[Anh]/ˈhɛdʒɪŋz/

Dịch

n.hành động đầu tư tài chính để giảm thiểu rủi ro
v.phân từ hiện tại của hedge, có nghĩa là bao quanh hoặc bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

financial hedgings

phục vị cho việc phòng ngừa rủi ro tài chính

risk hedgings

phục vị cho việc phòng ngừa rủi ro

hedgings strategy

chiến lược phòng ngừa rủi ro

hedgings tools

công cụ phòng ngừa rủi ro

hedgings options

các lựa chọn phòng ngừa rủi ro

hedgings market

thị trường phòng ngừa rủi ro

hedgings analysis

phân tích phòng ngừa rủi ro

hedgings methods

phương pháp phòng ngừa rủi ro

hedgings instruments

các công cụ phòng ngừa rủi ro

hedgings practices

thực tiễn phòng ngừa rủi ro

Câu ví dụ

hedgings in investment can reduce risk significantly.

hedging trong đầu tư có thể giảm thiểu đáng kể rủi ro.

many traders use hedgings to protect their portfolios.

nhiều nhà giao dịch sử dụng hedging để bảo vệ danh mục đầu tư của họ.

effective hedgings can lead to more stable returns.

hedging hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận ổn định hơn.

hedgings are essential in volatile markets.

hedging là điều cần thiết trong thị trường biến động.

investors often seek hedgings to mitigate losses.

các nhà đầu tư thường tìm kiếm hedging để giảm thiểu tổn thất.

understanding hedgings is crucial for risk management.

hiểu rõ về hedging rất quan trọng cho quản lý rủi ro.

hedgings can be implemented through various financial instruments.

hedging có thể được thực hiện thông qua nhiều công cụ tài chính khác nhau.

effective hedgings require a deep understanding of the market.

hedging hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường.

some investors prefer simple hedgings over complex strategies.

một số nhà đầu tư thích hedging đơn giản hơn các chiến lược phức tạp.

hedgings can help in achieving long-term financial goals.

hedging có thể giúp đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay