pure hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc thuần túy
modern hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc hiện đại
extreme hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc cực đoan
philosophical hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc triết học
hedonisms of life
chủ nghĩa khoái lạc của cuộc sống
hedonisms and ethics
chủ nghĩa khoái lạc và đạo đức
hedonisms in culture
chủ nghĩa khoái lạc trong văn hóa
hedonisms vs. asceticism
chủ nghĩa khoái lạc so với khổ hạnh
hedonisms of youth
chủ nghĩa khoái lạc của tuổi trẻ
hedonisms and pleasure
chủ nghĩa khoái lạc và niềm vui
many people pursue hedonisms in their daily lives.
Nhiều người theo đuổi chủ nghĩa khoái lạc trong cuộc sống hàng ngày.
hedonisms can lead to both pleasure and excess.
Chủ nghĩa khoái lạc có thể dẫn đến cả khoái lạc và sự thái quá.
some cultures embrace hedonisms as a way of life.
Một số nền văn hóa đón nhận chủ nghĩa khoái lạc như một lối sống.
critics argue that hedonisms can be detrimental to society.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa khoái lạc có thể gây hại cho xã hội.
many philosophers have debated the merits of hedonisms.
Nhiều nhà triết học đã tranh luận về những ưu điểm của chủ nghĩa khoái lạc.
hedonisms often prioritize immediate gratification.
Chủ nghĩa khoái lạc thường ưu tiên sự thỏa mãn ngay lập tức.
in a world of hedonisms, balance is essential.
Trong một thế giới của chủ nghĩa khoái lạc, sự cân bằng là điều cần thiết.
hedonisms can sometimes clash with moral values.
Chủ nghĩa khoái lạc đôi khi có thể xung đột với các giá trị đạo đức.
people often seek hedonisms during their vacations.
Mọi người thường tìm kiếm chủ nghĩa khoái lạc trong kỳ nghỉ của họ.
understanding hedonisms can help us find true happiness.
Hiểu chủ nghĩa khoái lạc có thể giúp chúng ta tìm thấy hạnh phúc đích thực.
pure hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc thuần túy
modern hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc hiện đại
extreme hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc cực đoan
philosophical hedonisms
chủ nghĩa khoái lạc triết học
hedonisms of life
chủ nghĩa khoái lạc của cuộc sống
hedonisms and ethics
chủ nghĩa khoái lạc và đạo đức
hedonisms in culture
chủ nghĩa khoái lạc trong văn hóa
hedonisms vs. asceticism
chủ nghĩa khoái lạc so với khổ hạnh
hedonisms of youth
chủ nghĩa khoái lạc của tuổi trẻ
hedonisms and pleasure
chủ nghĩa khoái lạc và niềm vui
many people pursue hedonisms in their daily lives.
Nhiều người theo đuổi chủ nghĩa khoái lạc trong cuộc sống hàng ngày.
hedonisms can lead to both pleasure and excess.
Chủ nghĩa khoái lạc có thể dẫn đến cả khoái lạc và sự thái quá.
some cultures embrace hedonisms as a way of life.
Một số nền văn hóa đón nhận chủ nghĩa khoái lạc như một lối sống.
critics argue that hedonisms can be detrimental to society.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa khoái lạc có thể gây hại cho xã hội.
many philosophers have debated the merits of hedonisms.
Nhiều nhà triết học đã tranh luận về những ưu điểm của chủ nghĩa khoái lạc.
hedonisms often prioritize immediate gratification.
Chủ nghĩa khoái lạc thường ưu tiên sự thỏa mãn ngay lập tức.
in a world of hedonisms, balance is essential.
Trong một thế giới của chủ nghĩa khoái lạc, sự cân bằng là điều cần thiết.
hedonisms can sometimes clash with moral values.
Chủ nghĩa khoái lạc đôi khi có thể xung đột với các giá trị đạo đức.
people often seek hedonisms during their vacations.
Mọi người thường tìm kiếm chủ nghĩa khoái lạc trong kỳ nghỉ của họ.
understanding hedonisms can help us find true happiness.
Hiểu chủ nghĩa khoái lạc có thể giúp chúng ta tìm thấy hạnh phúc đích thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay