hee

Tần suất: Rất cao

Dịch

thán từ: một âm thanh hoặc tiếng ồn được sử dụng để diễn đạt niềm vui hoặc sự thích thú, tương tự như "hee" trong tiếng Trung, thường theo cách hài hước hoặc vui vẻ.
Word Forms
số nhiềuhees

Cụm từ & Cách kết hợp

hee hee

hee hee

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay