heedfulnesses required
các sự thận trọng cần thiết
heedfulnesses matter
các sự thận trọng rất quan trọng
heedfulnesses in action
các sự thận trọng trong hành động
heedfulnesses are essential
các sự thận trọng là cần thiết
heedfulnesses for success
các sự thận trọng cho thành công
heedfulnesses promote growth
các sự thận trọng thúc đẩy sự phát triển
heedfulnesses enhance learning
các sự thận trọng nâng cao khả năng học hỏi
heedfulnesses improve outcomes
các sự thận trọng cải thiện kết quả
heedfulnesses foster relationships
các sự thận trọng thúc đẩy các mối quan hệ
his heedfulnesses in planning the project impressed everyone.
sự cẩn trọng trong việc lập kế hoạch của anh ấy cho thấy sự ấn tượng với mọi người.
he demonstrated great heedfulnesses during the meeting.
anh ấy đã thể hiện sự cẩn trọng lớn lao trong cuộc họp.
her heedfulnesses towards details made the event successful.
sự cẩn trọng của cô ấy đối với chi tiết đã giúp sự kiện thành công.
he approached the task with several heedfulnesses in mind.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với nhiều sự cẩn trọng trong tâm trí.
they appreciated his heedfulnesses in addressing their concerns.
họ đánh giá cao sự cẩn trọng của anh ấy trong việc giải quyết những lo ngại của họ.
her heedfulnesses in communication helped avoid misunderstandings.
sự cẩn trọng của cô ấy trong giao tiếp đã giúp tránh những hiểu lầm.
he showed heedfulnesses while driving in bad weather.
anh ấy thể hiện sự cẩn trọng khi lái xe trong thời tiết xấu.
her heedfulnesses in following instructions were commendable.
sự cẩn trọng của cô ấy trong việc tuân theo hướng dẫn rất đáng khen.
his heedfulnesses in financial matters kept the company afloat.
sự cẩn trọng của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã giúp công ty vượt qua khó khăn.
the teacher's heedfulnesses in grading were appreciated by the students.
sự cẩn trọng của giáo viên trong việc chấm điểm được các học sinh đánh giá cao.
heedfulnesses required
các sự thận trọng cần thiết
heedfulnesses matter
các sự thận trọng rất quan trọng
heedfulnesses in action
các sự thận trọng trong hành động
heedfulnesses are essential
các sự thận trọng là cần thiết
heedfulnesses for success
các sự thận trọng cho thành công
heedfulnesses promote growth
các sự thận trọng thúc đẩy sự phát triển
heedfulnesses enhance learning
các sự thận trọng nâng cao khả năng học hỏi
heedfulnesses improve outcomes
các sự thận trọng cải thiện kết quả
heedfulnesses foster relationships
các sự thận trọng thúc đẩy các mối quan hệ
his heedfulnesses in planning the project impressed everyone.
sự cẩn trọng trong việc lập kế hoạch của anh ấy cho thấy sự ấn tượng với mọi người.
he demonstrated great heedfulnesses during the meeting.
anh ấy đã thể hiện sự cẩn trọng lớn lao trong cuộc họp.
her heedfulnesses towards details made the event successful.
sự cẩn trọng của cô ấy đối với chi tiết đã giúp sự kiện thành công.
he approached the task with several heedfulnesses in mind.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với nhiều sự cẩn trọng trong tâm trí.
they appreciated his heedfulnesses in addressing their concerns.
họ đánh giá cao sự cẩn trọng của anh ấy trong việc giải quyết những lo ngại của họ.
her heedfulnesses in communication helped avoid misunderstandings.
sự cẩn trọng của cô ấy trong giao tiếp đã giúp tránh những hiểu lầm.
he showed heedfulnesses while driving in bad weather.
anh ấy thể hiện sự cẩn trọng khi lái xe trong thời tiết xấu.
her heedfulnesses in following instructions were commendable.
sự cẩn trọng của cô ấy trong việc tuân theo hướng dẫn rất đáng khen.
his heedfulnesses in financial matters kept the company afloat.
sự cẩn trọng của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã giúp công ty vượt qua khó khăn.
the teacher's heedfulnesses in grading were appreciated by the students.
sự cẩn trọng của giáo viên trong việc chấm điểm được các học sinh đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay