heeding advice
lắng nghe lời khuyên
heeding warnings
lắng nghe cảnh báo
heeding signs
lắng nghe dấu hiệu
heeding calls
lắng nghe lời kêu gọi
heeding instructions
lắng nghe hướng dẫn
heeding feedback
lắng nghe phản hồi
heeding concerns
lắng nghe những lo ngại
heeding rules
lắng nghe các quy tắc
heeding truth
lắng nghe sự thật
heeding the advice of experts can lead to better decisions.
Lắng nghe lời khuyên của các chuyên gia có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
she is always heeding the warnings about the weather.
Cô ấy luôn luôn chú ý đến những cảnh báo về thời tiết.
the team failed to heed the coach's instructions.
Đội đã không tuân theo hướng dẫn của huấn luyện viên.
heeding your instincts can help you avoid mistakes.
Lắng nghe trực giác của bạn có thể giúp bạn tránh những sai lầm.
they are heeding the call for environmental protection.
Họ đang hưởng ứng lời kêu gọi bảo vệ môi trường.
heeding safety protocols is crucial in the workplace.
Tuân thủ các quy trình an toàn là rất quan trọng tại nơi làm việc.
she spent hours heeding the advice of her mentor.
Cô ấy đã dành hàng giờ lắng nghe lời khuyên của người cố vấn của mình.
heeding feedback from customers can improve service.
Lắng nghe phản hồi từ khách hàng có thể cải thiện dịch vụ.
they are heeding the lessons learned from past mistakes.
Họ đang rút ra bài học từ những sai lầm trong quá khứ.
heeding the rules of the game is essential for fair play.
Tuân thủ các quy tắc của trò chơi là điều cần thiết cho sự công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay