hegaris example
ví dụ hegaris
hegaris method
phương pháp hegaris
hegaris analysis
phân tích hegaris
hegaris model
mô hình hegaris
hegaris application
ứng dụng hegaris
hegaris theory
lý thuyết hegaris
hegaris study
nghiên cứu hegaris
hegaris principle
nguyên tắc hegaris
hegaris concept
khái niệm hegaris
hegaris technique
kỹ thuật hegaris
he has a unique hegaris for art.
anh ấy có một sự yêu thích đặc biệt dành cho nghệ thuật.
she showed a hegaris for solving complex problems.
cô ấy thể hiện sự yêu thích giải quyết các vấn đề phức tạp.
his hegaris for music is evident in his performances.
sự yêu thích âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua các buổi biểu diễn.
they have a natural hegaris for languages.
họ có một sự yêu thích tự nhiên dành cho ngôn ngữ.
her hegaris for fashion is admired by many.
sự yêu thích thời trang của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
he developed a hegaris for cooking over the years.
sau nhiều năm, anh ấy đã phát triển một sự yêu thích dành cho nấu ăn.
with a hegaris for detail, she excels in her job.
với sự yêu thích dành cho chi tiết, cô ấy vượt trội trong công việc của mình.
his hegaris for technology keeps him ahead in his field.
sự yêu thích công nghệ giúp anh ấy luôn đi đầu trong lĩnh vực của mình.
she has a remarkable hegaris for understanding people's emotions.
cô ấy có một sự yêu thích đáng kinh ngạc dành cho việc hiểu cảm xúc của mọi người.
they possess a hegaris for identifying market trends.
họ sở hữu một sự yêu thích dành cho việc xác định xu hướng thị trường.
hegaris example
ví dụ hegaris
hegaris method
phương pháp hegaris
hegaris analysis
phân tích hegaris
hegaris model
mô hình hegaris
hegaris application
ứng dụng hegaris
hegaris theory
lý thuyết hegaris
hegaris study
nghiên cứu hegaris
hegaris principle
nguyên tắc hegaris
hegaris concept
khái niệm hegaris
hegaris technique
kỹ thuật hegaris
he has a unique hegaris for art.
anh ấy có một sự yêu thích đặc biệt dành cho nghệ thuật.
she showed a hegaris for solving complex problems.
cô ấy thể hiện sự yêu thích giải quyết các vấn đề phức tạp.
his hegaris for music is evident in his performances.
sự yêu thích âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua các buổi biểu diễn.
they have a natural hegaris for languages.
họ có một sự yêu thích tự nhiên dành cho ngôn ngữ.
her hegaris for fashion is admired by many.
sự yêu thích thời trang của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
he developed a hegaris for cooking over the years.
sau nhiều năm, anh ấy đã phát triển một sự yêu thích dành cho nấu ăn.
with a hegaris for detail, she excels in her job.
với sự yêu thích dành cho chi tiết, cô ấy vượt trội trong công việc của mình.
his hegaris for technology keeps him ahead in his field.
sự yêu thích công nghệ giúp anh ấy luôn đi đầu trong lĩnh vực của mình.
she has a remarkable hegaris for understanding people's emotions.
cô ấy có một sự yêu thích đáng kinh ngạc dành cho việc hiểu cảm xúc của mọi người.
they possess a hegaris for identifying market trends.
họ sở hữu một sự yêu thích dành cho việc xác định xu hướng thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay