great hegira
di cư lớn
historic hegira
di cư lịch sử
mass hegira
di cư hàng loạt
forced hegira
di cư cưỡng bức
symbolic hegira
di cư mang tính biểu tượng
spiritual hegira
di cư tinh thần
cultural hegira
di cư văn hóa
political hegira
di cư chính trị
personal hegira
di cư cá nhân
epic hegira
di cư sử thi
his hegira from the city was a journey to find peace.
cuộc di cư của anh ấy từ thành phố là một hành trình tìm kiếm sự bình yên.
the refugees' hegira lasted for months as they sought safety.
cuộc di cư của những người tị nạn kéo dài nhiều tháng khi họ tìm kiếm sự an toàn.
during the hegira, they faced many challenges and hardships.
trong suốt cuộc di cư, họ phải đối mặt với nhiều thử thách và khó khăn.
the novel depicts a hegira filled with adventure and discovery.
tiểu thuyết mô tả một cuộc di cư đầy những cuộc phiêu lưu và khám phá.
her hegira to the mountains was a much-needed escape from reality.
cuộc di cư của cô ấy đến núi là một sự trốn thoát cần thiết khỏi thực tế.
the group's hegira was marked by acts of bravery and solidarity.
cuộc di cư của nhóm được đánh dấu bằng những hành động dũng cảm và đoàn kết.
after the war, many experienced a hegira in search of a better life.
sau cuộc chiến, nhiều người đã trải qua một cuộc di cư để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.
the historical hegira influenced the culture of the region significantly.
cuộc di cư lịch sử đã ảnh hưởng đến văn hóa của khu vực một cách đáng kể.
his personal hegira was a quest for self-discovery and growth.
cuộc di cư cá nhân của anh ấy là một cuộc tìm kiếm khám phá bản thân và phát triển.
they planned their hegira carefully to avoid any dangers along the way.
họ lên kế hoạch cho cuộc di cư của mình một cách cẩn thận để tránh mọi nguy hiểm trên đường đi.
great hegira
di cư lớn
historic hegira
di cư lịch sử
mass hegira
di cư hàng loạt
forced hegira
di cư cưỡng bức
symbolic hegira
di cư mang tính biểu tượng
spiritual hegira
di cư tinh thần
cultural hegira
di cư văn hóa
political hegira
di cư chính trị
personal hegira
di cư cá nhân
epic hegira
di cư sử thi
his hegira from the city was a journey to find peace.
cuộc di cư của anh ấy từ thành phố là một hành trình tìm kiếm sự bình yên.
the refugees' hegira lasted for months as they sought safety.
cuộc di cư của những người tị nạn kéo dài nhiều tháng khi họ tìm kiếm sự an toàn.
during the hegira, they faced many challenges and hardships.
trong suốt cuộc di cư, họ phải đối mặt với nhiều thử thách và khó khăn.
the novel depicts a hegira filled with adventure and discovery.
tiểu thuyết mô tả một cuộc di cư đầy những cuộc phiêu lưu và khám phá.
her hegira to the mountains was a much-needed escape from reality.
cuộc di cư của cô ấy đến núi là một sự trốn thoát cần thiết khỏi thực tế.
the group's hegira was marked by acts of bravery and solidarity.
cuộc di cư của nhóm được đánh dấu bằng những hành động dũng cảm và đoàn kết.
after the war, many experienced a hegira in search of a better life.
sau cuộc chiến, nhiều người đã trải qua một cuộc di cư để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.
the historical hegira influenced the culture of the region significantly.
cuộc di cư lịch sử đã ảnh hưởng đến văn hóa của khu vực một cách đáng kể.
his personal hegira was a quest for self-discovery and growth.
cuộc di cư cá nhân của anh ấy là một cuộc tìm kiếm khám phá bản thân và phát triển.
they planned their hegira carefully to avoid any dangers along the way.
họ lên kế hoạch cho cuộc di cư của mình một cách cẩn thận để tránh mọi nguy hiểm trên đường đi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now