teehee

[Mỹ]/tiːˈhiː/
[Anh]/tiˈhiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng khúc khích hoặc tiếng cười bị kìm nén
v. để phát ra âm thanh "tee hee"; quá khứ: teeheed
int. âm thanh bày tỏ sự thích thú hoặc khúc khích, ví dụ: "hee hee"

Cụm từ & Cách kết hợp

teehee!

hihi!

teehee hee

hihi hee

just teeheeing

chỉ đang hihi thôi

she teeheed

cô ấy hihi

teehee giggle

hihi khúc khích

can't stop teeheeing

không thể ngừng hihi

a little teehee

hihi một chút

teehee moment

khoảnh khắc hihi

stop teeheeing

dừng lại hihi

teehee again

hihi nữa

Câu ví dụ

she let out a soft teehee when he tripped over the carpet during the presentation.

Cô ấy khẽ khúc khích khi anh vấp phải thảm trong suốt buổi thuyết trình.

the girls exchanged teehee glances across the crowded classroom.

Những cô gái trao nhau những cái nhìn teehee xuyên qua lớp học đông đúc.

he couldn't help but teehee at the silly cat video on his phone.

Anh không thể không teehee khi xem video mèo ngốc nghếch trên điện thoại của mình.

a nervous teehee escaped from the back of the conference room.

Một tiếng teehee lo lắng thoát ra từ phía sau phòng hội nghị.

just a little teehee slipped out during the serious business meeting.

Một tiếng teehee nhỏ đã lọt ra trong suốt cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.

the teehee spread through the audience like wildfire during the comedy show.

Tiếng teehee lan tỏa khắp khán giả như lửa cháy trong suốt buổi biểu diễn hài kịch.

she covered her mouth but the teehee still escaped her lips.

Cô ấy che miệng lại nhưng tiếng teehee vẫn thoát ra khỏi môi cô.

a mischievous teehee suggested she knew something we didn't.

Một tiếng teehee tinh nghịch cho thấy cô ấy biết điều gì đó mà chúng ta không biết.

the teehee moment was captured in the candid photograph of the wedding.

Khoảnh khắc teehee đã được ghi lại trong bức ảnh chụp tự nhiên của đám cưới.

his teehee gave away his hiding spot behind the curtains.

Tiếng teehee của anh đã tiết lộ vị trí trốn của anh sau những tấm rèm cửa.

she responded with a coy teehee and a playful wink.

Cô ấy đáp lại bằng một tiếng teehee tinh nghịch và một cái nháy mắt tinh nghịch.

the secret teehee between the best friends spoke volumes.

Tiếng teehee bí mật giữa những người bạn thân thiết nói lên rất nhiều điều.

the teacher tried to look stern but couldn't suppress her teehee.

Giáo viên cố gắng tỏ ra nghiêm khắc nhưng không thể kiềm chế tiếng teehee của mình.

an awkward teehee filled the silence after his accidental mistake.

Một tiếng teehee lúng túng đã lấp đầy sự im lặng sau sai lầm vô ý của anh.

the prankster's teehee betrayed his involvement in the scheme.

Tiếng teehee của kẻ chơi khăm đã tiết lộ sự tham gia của anh vào kế hoạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay