hellenes

[Mỹ]/[ˈhelɪniːz]/
[Anh]/[ˈhɛlɪniːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người Hy Lạp (lịch sử); người của Hy Lạp cổ đại; hậu duệ của người Hy Lạp cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

hellenes' history

Lịch sử của người Hellenes

hellenes fought

Người Hellenes đã chiến đấu

hellenes' culture

Văn hóa của người Hellenes

hellenes lived

Người Hellenes đã sống

hellenes' legacy

Danh dự của người Hellenes

hellenes worshipped

Người Hellenes đã thờ phụng

hellenes built

Người Hellenes đã xây dựng

hellenes' art

Nghệ thuật của người Hellenes

hellenes influenced

Người Hellenes đã ảnh hưởng

hellenes prospered

Người Hellenes đã phát đạt

Câu ví dụ

the hellenes fiercely defended their city-states.

Người Hy Lạp đã kiên quyết bảo vệ các thành bang của họ.

ancient hellenes valued philosophy and reason above all else.

Người Hy Lạp cổ đại coi trọng triết học và lý trí hơn bất cứ thứ gì khác.

we studied the political systems of the ancient hellenes.

Chúng ta đã nghiên cứu các hệ thống chính trị của người Hy Lạp cổ đại.

the hellenes were skilled seafarers and traders.

Người Hy Lạp là những thủy thủ và thương nhân tài năng.

many hellenes participated in the olympic games.

Nhiều người Hy Lạp tham gia vào các trận đấu Olympic.

the hellenes developed a unique form of democracy.

Người Hy Lạp đã phát triển một hình thức dân chủ độc đáo.

we admired the art and architecture of the hellenes.

Chúng ta ngưỡng mộ nghệ thuật và kiến trúc của người Hy Lạp.

the hellenes engaged in frequent warfare with each other.

Người Hy Lạp thường xuyên chiến tranh với nhau.

the mythology of the hellenes is fascinating to study.

Tín ngưỡng của người Hy Lạp rất hấp dẫn để nghiên cứu.

the hellenes left a lasting legacy on western civilization.

Người Hy Lạp để lại một di sản lâu dài cho nền văn minh phương Tây.

the writings of the hellenes are still relevant today.

Các tác phẩm của người Hy Lạp vẫn còn liên quan đến ngày nay.

the hellenes worshipped a pantheon of gods and goddesses.

Người Hy Lạp sùng bái một nhóm các vị thần và nữ thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay