hellens

[Mỹ]/'hɛlən/
[Anh]/'hɛlən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[Thần thoại Hy Lạp] Hellen, tổ tiên được cho là của người Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

hellen's smile

nụ cười của helen

hellen loves art

helen yêu nghệ thuật

hellen is here

helen ở đây

hellen's book

cuốn sách của helen

hellen sings beautifully

helen hát rất hay

hellen's party

tiệc của helen

hellen is kind

helen tốt bụng

hellen's garden

vườn của helen

hellen enjoys cooking

helen thích nấu ăn

hellen's advice

lời khuyên của helen

Câu ví dụ

hellen loves to paint in her free time.

Helen thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

can you ask hellen to join us for dinner?

Bạn có thể nhờ Helen tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?

hellen has a great sense of humor.

Helen có khiếu hài hước rất tốt.

we should invite hellen to the party.

Chúng ta nên mời Helen đến dự bữa tiệc.

hellen is an excellent cook.

Helen là một đầu bếp tuyệt vời.

have you met hellen's family?

Bạn đã gặp gia đình Helen chưa?

hellen often volunteers at the local shelter.

Helen thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.

hellen's favorite book is a mystery novel.

Cuốn sách yêu thích của Helen là một tiểu thuyết trinh thám.

hellen enjoys hiking on weekends.

Helen thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.

hellen has a passion for photography.

Helen có đam mê với nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay