| số nhiều | hellions |
little hellion
kẻ tinh nghịch nhỏ bé
wild hellion
kẻ tinh nghịch hoang dã
playful hellion
kẻ tinh nghịch nghịch ngợm
naughty hellion
kẻ tinh nghịch nghịch ngợm
young hellion
kẻ tinh nghịch trẻ tuổi
crazy hellion
kẻ tinh nghịch điên rồ
cute hellion
kẻ tinh nghịch dễ thương
rambunctious hellion
kẻ tinh nghịch hiếu động
spirited hellion
kẻ tinh nghịch tràn đầy năng lượng
mischievous hellion
kẻ tinh nghịch tinh quái
that hellion always causes trouble in class.
kẻ tinh quái đó luôn gây rắc rối trong lớp.
she raised a real hellion, always getting into mischief.
bà ấy đã nuôi dạy một đứa trẻ tinh quái thực sự, luôn nghịch ngợm.
the hellion in the neighborhood is known for his pranks.
kẻ tinh quái trong khu phố nổi tiếng với những trò nghịch ngợm của mình.
he was a hellion as a child, always climbing trees.
anh ấy là một đứa trẻ tinh quái, luôn leo cây.
her hellion behavior surprised everyone at the party.
hành vi tinh quái của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
the teacher struggled to control the hellion in her class.
giáo viên phải vật lộn để kiểm soát kẻ tinh quái trong lớp của cô.
my little brother is a hellion, never listening to anyone.
em trai nhỏ của tôi là một kẻ tinh quái, không bao giờ nghe ai cả.
they called him a hellion for his wild antics.
họ gọi anh ta là kẻ tinh quái vì những trò lanh nghịch điên rồ của anh ta.
the hellion's antics kept the entire family on their toes.
những trò nghịch ngợm của kẻ tinh quái khiến cả gia đình phải luôn cảnh giác.
despite being a hellion, he has a good heart.
mặc dù là một kẻ tinh quái, nhưng anh ấy có trái tim nhân hậu.
little hellion
kẻ tinh nghịch nhỏ bé
wild hellion
kẻ tinh nghịch hoang dã
playful hellion
kẻ tinh nghịch nghịch ngợm
naughty hellion
kẻ tinh nghịch nghịch ngợm
young hellion
kẻ tinh nghịch trẻ tuổi
crazy hellion
kẻ tinh nghịch điên rồ
cute hellion
kẻ tinh nghịch dễ thương
rambunctious hellion
kẻ tinh nghịch hiếu động
spirited hellion
kẻ tinh nghịch tràn đầy năng lượng
mischievous hellion
kẻ tinh nghịch tinh quái
that hellion always causes trouble in class.
kẻ tinh quái đó luôn gây rắc rối trong lớp.
she raised a real hellion, always getting into mischief.
bà ấy đã nuôi dạy một đứa trẻ tinh quái thực sự, luôn nghịch ngợm.
the hellion in the neighborhood is known for his pranks.
kẻ tinh quái trong khu phố nổi tiếng với những trò nghịch ngợm của mình.
he was a hellion as a child, always climbing trees.
anh ấy là một đứa trẻ tinh quái, luôn leo cây.
her hellion behavior surprised everyone at the party.
hành vi tinh quái của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
the teacher struggled to control the hellion in her class.
giáo viên phải vật lộn để kiểm soát kẻ tinh quái trong lớp của cô.
my little brother is a hellion, never listening to anyone.
em trai nhỏ của tôi là một kẻ tinh quái, không bao giờ nghe ai cả.
they called him a hellion for his wild antics.
họ gọi anh ta là kẻ tinh quái vì những trò lanh nghịch điên rồ của anh ta.
the hellion's antics kept the entire family on their toes.
những trò nghịch ngợm của kẻ tinh quái khiến cả gia đình phải luôn cảnh giác.
despite being a hellion, he has a good heart.
mặc dù là một kẻ tinh quái, nhưng anh ấy có trái tim nhân hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay