heloise

[Mỹ]/ˈhɛləʊɪz/
[Anh]/ˈhɛloʊɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên gọi nữ; tên gọi nữ
Word Forms
số nhiềuheloises

Cụm từ & Cách kết hợp

heloise loves books

heloise yêu sách

heloise is here

heloise ở đây

heloise knows best

heloise hiểu nhất

heloise and friends

heloise và bạn bè

heloise loves art

heloise yêu nghệ thuật

heloise enjoys music

heloise thích âm nhạc

heloise is talented

heloise có tài

heloise speaks french

heloise nói tiếng Pháp

heloise loves nature

heloise yêu thiên nhiên

heloise is kind

heloise tốt bụng

Câu ví dụ

heloise loves to read books in her free time.

Heloise thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

heloise often helps her friends with their homework.

Heloise thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.

heloise enjoys painting landscapes during the weekends.

Heloise thích vẽ tranh phong cảnh vào cuối tuần.

heloise is planning a surprise party for her sister.

Heloise đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho chị gái của mình.

heloise has a passion for cooking new recipes.

Heloise có đam mê với việc nấu những công thức mới.

heloise takes her dog for a walk every morning.

Heloise đưa chó của cô đi dạo mỗi buổi sáng.

heloise enjoys listening to music while studying.

Heloise thích nghe nhạc khi đang học.

heloise has a talent for playing the piano.

Heloise có tài năng chơi piano.

heloise loves to travel and explore new places.

Heloise thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.

heloise often volunteers at the local animal shelter.

Heloise thường xuyên làm tình nguyện viên tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay