helpmate

[US]/'helpmeɪt/
[UK]/'hɛlp'met/
Frequency: Very High

Translation

n. trợ lý, bạn đồng hành, vợ (thường chỉ về vợ, đôi khi chỉ về chồng)
Word Forms
số nhiềuhelpmates

Example Sentences

to be a reliable helpmate

để trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy

to work together as helpmates

làm việc cùng nhau như những người bạn đồng hành

to rely on your helpmate

dựa vào sự giúp đỡ của người bạn đồng hành

to be a helpful helpmate

để trở thành người bạn đồng hành hữu ích

to appreciate your helpmate's efforts

đánh giá cao những nỗ lực của người bạn đồng hành

to be a valuable helpmate

để trở thành người bạn đồng hành có giá trị

to be a trusted helpmate

để trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy

to assist each other as helpmates

giúp đỡ lẫn nhau như những người bạn đồng hành

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now