helpmeet

[Mỹ]/ˈhɛlpmɪt/
[Anh]/ˈhɛlpmɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người giúp đỡ người khác; một người bạn đồng hành hoặc đối tác; cộng tác viên; đối tác
Word Forms
số nhiềuhelpmeets

Cụm từ & Cách kết hợp

faithful helpmeet

người bạn đời trung thành

loving helpmeet

người bạn đời yêu thương

supportive helpmeet

người bạn đời hỗ trợ

devoted helpmeet

người bạn đời tận tâm

ideal helpmeet

người bạn đời lý tưởng

true helpmeet

người bạn đời chân thật

helpmeet role

vai trò của người bạn đời

perfect helpmeet

người bạn đời hoàn hảo

helpmeet partner

người bạn đời hỗ trợ

helpmeet support

sự hỗ trợ của người bạn đời

Câu ví dụ

she was a perfect helpmeet for him in his endeavors.

Cô ấy là một người bạn đời hoàn hảo giúp anh ấy trong công việc của mình.

they worked together as a true helpmeet in their marriage.

Họ đã làm việc cùng nhau như một người bạn đời thực sự trong cuộc hôn nhân của họ.

a good helpmeet can make a significant difference in your life.

Một người bạn đời tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của bạn.

he appreciated his wife's role as his helpmeet.

Anh ấy đánh giá cao vai trò của vợ anh ấy như một người bạn đời của anh ấy.

their partnership was built on mutual respect as helpmeets.

Sự hợp tác của họ được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau như những người bạn đời.

finding a helpmeet is essential for a fulfilling life.

Tìm thấy một người bạn đời là điều cần thiết cho một cuộc sống trọn vẹn.

she considered herself a devoted helpmeet to her husband.

Cô ấy tự xem mình là một người bạn đời tận tâm với chồng.

being a helpmeet requires patience and understanding.

Việc trở thành một người bạn đời đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

they supported each other as helpmeets in every challenge.

Họ đã hỗ trợ lẫn nhau như những người bạn đời trong mọi thử thách.

his helpmeet encouraged him to pursue his dreams.

Người bạn đời của anh ấy khuyến khích anh ấy theo đuổi những giấc mơ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay