| số nhiều | hematocytopenias |
the patient developed severe hematocytopenia after chemotherapy treatment.
Bệnh nhân đã phát triển tình trạng giảm hồng cầu nghiêm trọng sau điều trị hóa trị.
hematocytopenia is commonly associated with certain viral infections.
Giảm hồng cầu thường liên quan đến một số nhiễm virus.
regular blood monitoring is essential for patients with hematocytopenia.
Việc theo dõi máu định kỳ là rất cần thiết đối với các bệnh nhân bị giảm hồng cầu.
the doctor diagnosed him with mild hematocytopenia during a routine checkup.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị giảm hồng cầu nhẹ trong một cuộc khám sức khỏe định kỳ.
hematocytopenia can be caused by bone marrow disorders or autoimmune diseases.
Giảm hồng cầu có thể do các rối loạn tủy xương hoặc bệnh tự miễn.
children with congenital hematocytopenia require specialized medical care.
Các trẻ em bị giảm hồng cầu bẩm sinh cần chăm sóc y tế chuyên biệt.
the side effect of this medication may include temporary hematocytopenia.
Tác dụng phụ của loại thuốc này có thể bao gồm giảm hồng cầu tạm thời.
patients experiencing hematocytopenia often show increased fatigue and weakness.
Các bệnh nhân bị giảm hồng cầu thường biểu hiện mệt mỏi và yếu đuối tăng lên.
treatment for hematocytopenia depends on identifying the underlying cause.
Điều trị giảm hồng cầu phụ thuộc vào việc xác định nguyên nhân tiềm ẩn.
severe hematocytopenia increases the risk of serious bleeding complications.
Giảm hồng cầu nghiêm trọng làm tăng nguy cơ biến chứng chảy máu nghiêm trọng.
the blood test revealed significant hematocytopenia requiring immediate intervention.
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy giảm hồng cầu đáng kể cần can thiệp ngay lập tức.
hematocytopenia remains a common challenge in oncology patients receiving radiation therapy.
Giảm hồng cầu vẫn là một thách thức phổ biến ở các bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận điều trị xạ trị.
the patient developed severe hematocytopenia after chemotherapy treatment.
Bệnh nhân đã phát triển tình trạng giảm hồng cầu nghiêm trọng sau điều trị hóa trị.
hematocytopenia is commonly associated with certain viral infections.
Giảm hồng cầu thường liên quan đến một số nhiễm virus.
regular blood monitoring is essential for patients with hematocytopenia.
Việc theo dõi máu định kỳ là rất cần thiết đối với các bệnh nhân bị giảm hồng cầu.
the doctor diagnosed him with mild hematocytopenia during a routine checkup.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị giảm hồng cầu nhẹ trong một cuộc khám sức khỏe định kỳ.
hematocytopenia can be caused by bone marrow disorders or autoimmune diseases.
Giảm hồng cầu có thể do các rối loạn tủy xương hoặc bệnh tự miễn.
children with congenital hematocytopenia require specialized medical care.
Các trẻ em bị giảm hồng cầu bẩm sinh cần chăm sóc y tế chuyên biệt.
the side effect of this medication may include temporary hematocytopenia.
Tác dụng phụ của loại thuốc này có thể bao gồm giảm hồng cầu tạm thời.
patients experiencing hematocytopenia often show increased fatigue and weakness.
Các bệnh nhân bị giảm hồng cầu thường biểu hiện mệt mỏi và yếu đuối tăng lên.
treatment for hematocytopenia depends on identifying the underlying cause.
Điều trị giảm hồng cầu phụ thuộc vào việc xác định nguyên nhân tiềm ẩn.
severe hematocytopenia increases the risk of serious bleeding complications.
Giảm hồng cầu nghiêm trọng làm tăng nguy cơ biến chứng chảy máu nghiêm trọng.
the blood test revealed significant hematocytopenia requiring immediate intervention.
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy giảm hồng cầu đáng kể cần can thiệp ngay lập tức.
hematocytopenia remains a common challenge in oncology patients receiving radiation therapy.
Giảm hồng cầu vẫn là một thách thức phổ biến ở các bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận điều trị xạ trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay