| số nhiều | hemicycles |
hemicycle design
thiết kế nhà tròn
hemicycle shape
hình dạng nhà tròn
hemicycle structure
cấu trúc nhà tròn
hemicycle seating
bố trí chỗ ngồi trong nhà tròn
hemicycle arrangement
sắp xếp nhà tròn
hemicycle layout
bản thiết kế nhà tròn
hemicycle space
không gian nhà tròn
hemicycle view
tầm nhìn từ nhà tròn
hemicycle area
diện tích nhà tròn
hemicycle form
dạng nhà tròn
the hemicycle of the amphitheater was filled with spectators.
vòng tròn của khán đài đã tràn ngập người xem.
they designed the building with a large hemicycle at the front.
họ đã thiết kế tòa nhà với một vòng tròn lớn ở phía trước.
the hemicycle is often used for political gatherings.
vòng tròn thường được sử dụng cho các cuộc tụ họp chính trị.
in architecture, the hemicycle can create a sense of openness.
trong kiến trúc, vòng tròn có thể tạo ra cảm giác rộng mở.
the hemicycle layout enhances the acoustics of the concert hall.
bố cục vòng tròn nâng cao chất lượng âm thanh của phòng hòa nhạc.
students gathered in the hemicycle for the debate.
sinh viên đã tập trung tại vòng tròn để tranh luận.
the hemicycle design allows for better visibility for all attendees.
thiết kế vòng tròn cho phép tầm nhìn tốt hơn cho tất cả những người tham dự.
during the event, the hemicycle served as the main stage.
trong suốt sự kiện, vòng tròn đóng vai trò là sân khấu chính.
the architect emphasized the importance of the hemicycle in his plans.
kiến trúc sư nhấn mạnh tầm quan trọng của vòng tròn trong kế hoạch của ông.
the hemicycle is a popular feature in modern urban parks.
vòng tròn là một đặc điểm phổ biến trong các công viên đô thị hiện đại.
hemicycle design
thiết kế nhà tròn
hemicycle shape
hình dạng nhà tròn
hemicycle structure
cấu trúc nhà tròn
hemicycle seating
bố trí chỗ ngồi trong nhà tròn
hemicycle arrangement
sắp xếp nhà tròn
hemicycle layout
bản thiết kế nhà tròn
hemicycle space
không gian nhà tròn
hemicycle view
tầm nhìn từ nhà tròn
hemicycle area
diện tích nhà tròn
hemicycle form
dạng nhà tròn
the hemicycle of the amphitheater was filled with spectators.
vòng tròn của khán đài đã tràn ngập người xem.
they designed the building with a large hemicycle at the front.
họ đã thiết kế tòa nhà với một vòng tròn lớn ở phía trước.
the hemicycle is often used for political gatherings.
vòng tròn thường được sử dụng cho các cuộc tụ họp chính trị.
in architecture, the hemicycle can create a sense of openness.
trong kiến trúc, vòng tròn có thể tạo ra cảm giác rộng mở.
the hemicycle layout enhances the acoustics of the concert hall.
bố cục vòng tròn nâng cao chất lượng âm thanh của phòng hòa nhạc.
students gathered in the hemicycle for the debate.
sinh viên đã tập trung tại vòng tròn để tranh luận.
the hemicycle design allows for better visibility for all attendees.
thiết kế vòng tròn cho phép tầm nhìn tốt hơn cho tất cả những người tham dự.
during the event, the hemicycle served as the main stage.
trong suốt sự kiện, vòng tròn đóng vai trò là sân khấu chính.
the architect emphasized the importance of the hemicycle in his plans.
kiến trúc sư nhấn mạnh tầm quan trọng của vòng tròn trong kế hoạch của ông.
the hemicycle is a popular feature in modern urban parks.
vòng tròn là một đặc điểm phổ biến trong các công viên đô thị hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay