hemimorphite

[Mỹ]/ˌhɛmɪˈmɔːfaɪt/
[Anh]/ˌhɛmɪˈmɔrfˌaɪt/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm kẽm silicat, thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể
Các dạng của từ
số nhiềuhemimorphites

Cụm từ & Cách kết hợp

hemimorphite crystal

tinh thể hemimorphite

hemimorphite specimen

mẫu hemimorphite

hemimorphite mineral

khoáng chất hemimorphite

hemimorphite properties

tính chất của hemimorphite

hemimorphite healing

khả năng chữa bệnh của hemimorphite

hemimorphite jewelry

trang sức hemimorphite

hemimorphite formation

quá trình hình thành hemimorphite

hemimorphite color

màu sắc của hemimorphite

hemimorphite usage

sử dụng hemimorphite

hemimorphite deposits

mỏ hemimorphite

Câu ví dụ

hemimorphite is often used in jewelry making.

hemimorphite thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many collectors seek out hemimorphite specimens.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu vật hemimorphite.

hemimorphite can be found in various colors.

hemimorphite có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

hemimorphite is often confused with smithsonite.

hemimorphite thường bị nhầm lẫn với smithsonite.

it is important to identify hemimorphite correctly.

Điều quan trọng là phải xác định hemimorphite một cách chính xác.

some believe hemimorphite has healing properties.

một số người tin rằng hemimorphite có đặc tính chữa bệnh.

hemimorphite is a secondary mineral formed from zinc deposits.

hemimorphite là một khoáng chất thứ cấp được hình thành từ các mỏ kẽm.

collectors often display hemimorphite in their showcases.

các nhà sưu tập thường trưng bày hemimorphite trong tủ trưng bày của họ.

hemimorphite can enhance creativity and intuition.

hemimorphite có thể tăng cường sự sáng tạo và trực giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay