hemoglobinemias

[US]/ˌhɛm.əˌɡləʊ.bɪˈniː.mi.əz/
[UK]/ˌhɛm.əˌɡloʊ.bɪˈniː.mi.əz/

Translation

n.sự hiện diện bất thường của hemoglobin trong máu

Phrases & Collocations

hemoglobinemias diagnosis

chẩn đoán bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias treatment

điều trị bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias symptoms

triệu chứng bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias causes

nguyên nhân bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias management

quản lý bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias risk

nguy cơ bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias screening

sàng lọc bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias types

các loại bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias research

nghiên cứu về bệnh tăng hồng cầu

hemoglobinemias prevalence

tỷ lệ mắc bệnh tăng hồng cầu

Example Sentences

hemoglobinemias can lead to various health complications.

các bệnh tăng hồng cầu có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe.

doctors often test for hemoglobinemias in patients with anemia.

các bác sĩ thường kiểm tra bệnh tăng hồng cầu ở những bệnh nhân bị thiếu máu.

understanding hemoglobinemias is crucial for proper diagnosis.

hiểu về bệnh tăng hồng cầu rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.

there are different types of hemoglobinemias that affect red blood cells.

có nhiều loại bệnh tăng hồng cầu khác nhau ảnh hưởng đến hồng cầu.

genetic factors play a significant role in hemoglobinemias.

các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong bệnh tăng hồng cầu.

patients with hemoglobinemias may require specialized treatments.

các bệnh nhân bị bệnh tăng hồng cầu có thể cần các phương pháp điều trị chuyên biệt.

research on hemoglobinemias is ongoing to find better therapies.

nghiên cứu về bệnh tăng hồng cầu đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn.

hemoglobinemias can be diagnosed through blood tests.

bệnh tăng hồng cầu có thể được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm máu.

education about hemoglobinemias is important for healthcare providers.

việc giáo dục về bệnh tăng hồng cầu là quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

hemoglobinemias may cause fatigue and weakness in affected individuals.

bệnh tăng hồng cầu có thể gây ra mệt mỏi và yếu đuối ở những người bị ảnh hưởng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now