hempweed

[Mỹ]/[hɛmpwiːd]/
[Anh]/[ˈhɛmpwiːd]/

Dịch

n. Một loại cây thuộc họ Lá lốt, Cannabis sativa, được trồng vì sợi và hạt của nó; Lá và đầu hoa đã phơi khô của cây cần sa, được sử dụng như một chất gây nghiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

hempweed fields

đồng cỏ gai

growing hempweed

trồng cỏ gai

smoked hempweed

hút cỏ gai

illegal hempweed

cỏ gai bất hợp pháp

hempweed plant

cây cỏ gai

hempweed use

sử dụng cỏ gai

hempweed oil

dầu cỏ gai

hempweed seeds

hạt cỏ gai

found hempweed

tìm thấy cỏ gai

hempweed product

sản phẩm cỏ gai

Câu ví dụ

the farmer cultivated a large field of hempweed for fiber production.

Nông dân đã trồng một cánh đồng lớn cây cần sa để sản xuất sợi.

researchers are studying hempweed's potential in sustainable building materials.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu tiềm năng của cây cần sa trong vật liệu xây dựng bền vững.

hempweed seeds were scattered across the barren landscape.

Quả cần sa được rải khắp cảnh quan hoang mạc.

the textile industry utilizes hempweed fibers for durable fabrics.

Ngành công nghiệp dệt may sử dụng sợi cần sa để sản xuất vải bền.

he carefully harvested the mature hempweed stalks.

Anh ấy cẩn thận thu hoạch những thân cây cần sa trưởng thành.

hempweed cultivation requires specific soil conditions and ample sunlight.

Trồng cây cần sa đòi hỏi điều kiện đất cụ thể và nhiều ánh sáng mặt trời.

the company is exploring new applications for hempweed-derived products.

Công ty đang khám phá các ứng dụng mới cho sản phẩm từ cây cần sa.

regulations surrounding hempweed farming vary significantly by region.

Các quy định liên quan đến việc trồng cần sa thay đổi đáng kể theo khu vực.

she advocated for the legalization of hempweed for industrial purposes.

Cô ấy ủng hộ việc hợp pháp hóa cây cần sa cho mục đích công nghiệp.

the aroma of freshly cut hempweed filled the air.

Mùi thơm của cây cần sa vừa cắt lan tỏa trong không khí.

they analyzed the chemical composition of different hempweed varieties.

Họ phân tích thành phần hóa học của các giống cây cần sa khác nhau.

hempweed oil is gaining popularity as a natural health supplement.

Dầu cần sa đang trở nên phổ biến như một chất bổ sung sức khỏe tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay