henbits

[Mỹ]/ˈhɛn.bɪt/
[Anh]/ˈhɛn.bɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây từ châu Âu được biết đến là henbit

Cụm từ & Cách kết hợp

henbit plant

cây henbit

henbit weed

cỏ dại henbit

henbit flower

hoa henbit

henbit leaves

lá henbit

henbit growth

sự phát triển của henbit

henbit seeds

hạt giống henbit

henbit habitat

môi trường sống của henbit

henbit control

kiểm soát henbit

henbit identification

nhận dạng henbit

henbit benefits

lợi ích của henbit

Câu ví dụ

henbit is often found in gardens.

henbit thường được tìm thấy trong vườn.

many people overlook henbit as a weed.

nhiều người bỏ qua henbit như một loại cỏ dại.

henbit can be used in salads.

henbit có thể được sử dụng trong các món salad.

bees are attracted to henbit flowers.

ong mật bị thu hút bởi hoa henbit.

henbit is a common plant in spring.

henbit là một loại cây phổ biến vào mùa xuân.

some people use henbit for medicinal purposes.

một số người sử dụng henbit cho mục đích chữa bệnh.

henbit grows well in disturbed soil.

henbit phát triển tốt trong đất bị xáo trộn.

henbit can spread quickly in the right conditions.

henbit có thể lan nhanh trong điều kiện thích hợp.

henbit is often mistaken for deadnettle.

henbit thường bị nhầm lẫn với cây thường đối.

you can identify henbit by its square stems.

bạn có thể nhận biết henbit bằng các thân vuông của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay