henbit plant
cây henbit
henbit weed
cỏ dại henbit
henbit flower
hoa henbit
henbit leaves
lá henbit
henbit growth
sự phát triển của henbit
henbit seeds
hạt giống henbit
henbit habitat
môi trường sống của henbit
henbit control
kiểm soát henbit
henbit identification
nhận dạng henbit
henbit benefits
lợi ích của henbit
henbit is often found in gardens.
henbit thường được tìm thấy trong vườn.
many people overlook henbit as a weed.
nhiều người bỏ qua henbit như một loại cỏ dại.
henbit can be used in salads.
henbit có thể được sử dụng trong các món salad.
bees are attracted to henbit flowers.
ong mật bị thu hút bởi hoa henbit.
henbit is a common plant in spring.
henbit là một loại cây phổ biến vào mùa xuân.
some people use henbit for medicinal purposes.
một số người sử dụng henbit cho mục đích chữa bệnh.
henbit grows well in disturbed soil.
henbit phát triển tốt trong đất bị xáo trộn.
henbit can spread quickly in the right conditions.
henbit có thể lan nhanh trong điều kiện thích hợp.
henbit is often mistaken for deadnettle.
henbit thường bị nhầm lẫn với cây thường đối.
you can identify henbit by its square stems.
bạn có thể nhận biết henbit bằng các thân vuông của nó.
henbit plant
cây henbit
henbit weed
cỏ dại henbit
henbit flower
hoa henbit
henbit leaves
lá henbit
henbit growth
sự phát triển của henbit
henbit seeds
hạt giống henbit
henbit habitat
môi trường sống của henbit
henbit control
kiểm soát henbit
henbit identification
nhận dạng henbit
henbit benefits
lợi ích của henbit
henbit is often found in gardens.
henbit thường được tìm thấy trong vườn.
many people overlook henbit as a weed.
nhiều người bỏ qua henbit như một loại cỏ dại.
henbit can be used in salads.
henbit có thể được sử dụng trong các món salad.
bees are attracted to henbit flowers.
ong mật bị thu hút bởi hoa henbit.
henbit is a common plant in spring.
henbit là một loại cây phổ biến vào mùa xuân.
some people use henbit for medicinal purposes.
một số người sử dụng henbit cho mục đích chữa bệnh.
henbit grows well in disturbed soil.
henbit phát triển tốt trong đất bị xáo trộn.
henbit can spread quickly in the right conditions.
henbit có thể lan nhanh trong điều kiện thích hợp.
henbit is often mistaken for deadnettle.
henbit thường bị nhầm lẫn với cây thường đối.
you can identify henbit by its square stems.
bạn có thể nhận biết henbit bằng các thân vuông của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay