hennin

[Mỹ]/ˈhɛnɪn/
[Anh]/ˈhɛnɪn/

Dịch

n. mũ phụ nữ hình trái tim nhọn phổ biến vào thế kỷ 15; đồ trang trí hình nón
Word Forms
số nhiềuhennins

Cụm từ & Cách kết hợp

hennin costume

trang phục hennin

hennin style

phong cách hennin

hennin hat

mũ hennin

hennin design

thiết kế hennin

hennin fashion

thời trang hennin

hennin history

lịch sử hennin

hennin period

thời kỳ hennin

hennin culture

văn hóa hennin

hennin influence

tác động của hennin

hennin tradition

truyền thống hennin

Câu ví dụ

she decided to become a hennin designer.

Cô ấy quyết định trở thành nhà thiết kế mũ hennin.

the hennin was a popular fashion in medieval times.

Mũ hennin là một xu hướng thời trang phổ biến vào thời Trung Cổ.

he wore a hennin for the costume party.

Anh ấy đội mũ hennin cho buổi tiệc hóa trang.

many historical paintings depict women in hennins.

Nhiều bức tranh lịch sử mô tả phụ nữ đội mũ hennin.

the hennin adds elegance to the outfit.

Mũ hennin thêm sự thanh lịch cho trang phục.

she learned how to create a hennin from scratch.

Cô ấy học cách tạo ra một chiếc mũ hennin từ đầu.

hennins were often adorned with jewels and lace.

Mũ hennin thường được trang trí bằng đá quý và ren.

fashion historians study the evolution of the hennin.

Các nhà sử học thời trang nghiên cứu sự phát triển của mũ hennin.

the hennin symbolizes status and wealth in society.

Mũ hennin tượng trưng cho địa vị và sự giàu có trong xã hội.

she carefully placed her hennin on her head.

Cô ấy cẩn thận đội mũ hennin lên đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay