henrietta

[Mỹ]/ˌhenri'etə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên nữ Henrietta

Câu ví dụ

Henrietta is a unique name.

Henrietta là một cái tên độc đáo.

Henrietta enjoys reading books.

Henrietta thích đọc sách.

They went to visit Henrietta's family.

Họ đã đến thăm gia đình của Henrietta.

Henrietta is known for her artistic talents.

Henrietta nổi tiếng với tài năng nghệ thuật của mình.

Let's invite Henrietta to the party.

Hãy mời Henrietta đến dự bữa tiệc.

Henrietta's favorite color is blue.

Màu yêu thích của Henrietta là màu xanh lam.

They often go hiking with Henrietta.

Họ thường đi leo núi với Henrietta.

Henrietta is a talented musician.

Henrietta là một nhạc sĩ tài năng.

Henrietta is planning to study abroad.

Henrietta đang lên kế hoạch đi học nước ngoài.

They are throwing a surprise party for Henrietta.

Họ đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho Henrietta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay