hepatocytes

[Mỹ]/'hepətəʊsaɪt/
[Anh]/hɪ'pætəsaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tế bào gan Loại tế bào chính trong gan chịu trách nhiệm tổng hợp protein và giải độc cho cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

hepatocyte growth factor

yếu tố tăng trưởng tế bào gan

Câu ví dụ

Hepatocytes are the main cell type in the liver.

Hepatocytes là loại tế bào chính trong gan.

Liver damage can affect the function of hepatocytes.

Sự tổn thương gan có thể ảnh hưởng đến chức năng của tế bào gan.

Hepatocyte transplantation is being studied as a potential treatment for liver diseases.

Việc cấy ghép tế bào gan đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng cho các bệnh về gan.

Alcohol abuse can lead to hepatocyte injury.

Lạm dụng rượu có thể dẫn đến tổn thương tế bào gan.

Hepatocytes play a crucial role in detoxification processes in the liver.

Tế bào gan đóng vai trò quan trọng trong các quá trình giải độc trong gan.

Certain medications can be toxic to hepatocytes.

Một số loại thuốc có thể gây độc cho tế bào gan.

Hepatocyte growth factor promotes the growth and regeneration of hepatocytes.

Yếu tố tăng trưởng tế bào gan thúc đẩy sự phát triển và tái tạo của tế bào gan.

Viral infections can target hepatocytes and cause liver inflammation.

Các bệnh nhiễm trùng virus có thể nhắm vào tế bào gan và gây viêm gan.

Hepatocyte function tests are used to assess liver health.

Các xét nghiệm chức năng tế bào gan được sử dụng để đánh giá sức khỏe của gan.

Hepatocytes are responsible for producing bile in the liver.

Tế bào gan có trách nhiệm sản xuất mật trong gan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay