hepes

[Mỹ]/ˈhɛpɛz/
[Anh]/ˈhɛpɛz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hydroxyethyl piperazine ethanesulfonic acid

Câu ví dụ

regular exercise helps improve cardiovascular health.

Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.

this new software helps simplify complex calculations.

Phần mềm mới này giúp đơn giản hóa các phép tính phức tạp.

a good mentor helps students develop essential skills.

Một người hướng dẫn tốt giúp học sinh phát triển các kỹ năng cần thiết.

proper planning helps reduce unnecessary stress.

Lập kế hoạch hợp lý giúp giảm căng thẳng không cần thiết.

technology helps facilitate communication across distances.

Công nghệ giúp hỗ trợ giao tiếp qua khoảng cách.

morning sunlight helps regulate our sleep cycle.

Ánh nắng buổi sáng giúp điều hòa chu kỳ giấc ngủ của chúng ta.

reading helps expand vocabulary and knowledge.

Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng và kiến thức.

meditation helps maintain mental clarity and focus.

Thiền giúp duy trì sự rõ ràng và tập trung tinh thần.

teamwork helps accomplish goals more efficiently.

Làm việc nhóm giúp đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.

practice helps perfect any skill over time.

Luyện tập giúp hoàn thiện bất kỳ kỹ năng nào theo thời gian.

organization helps save valuable time each day.

Sắp xếp giúp tiết kiệm thời gian quý báu mỗi ngày.

learning a language helps improve cognitive function.

Học một ngôn ngữ giúp cải thiện chức năng nhận thức.

good communication helps prevent misunderstandings.

Giao tiếp tốt giúp ngăn ngừa hiểu lầm.

financial planning helps secure a stable future.

Lập kế hoạch tài chính giúp đảm bảo một tương lai ổn định.

exercise helps strengthen bones and muscles.

Tập thể dục giúp làm chắc khỏe xương và cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay