herbert

[Mỹ]/ˈhə:bət/
[Anh]/ˈhɚbət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam Herbert.
Word Forms
số nhiềuherberts

Cụm từ & Cách kết hợp

herbert von karajan

herbert von karajan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay