herbie

[Mỹ]/hɜːbi/
[Anh]/hɜːrbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái tên riêng dành cho nam giới, thường là dạng rút gọn của Herbert.

Cụm từ & Cách kết hợp

herbie's coming

Herbie đang đến

meet herbie

Gặp Herbie

thank herbie

Cảm ơn Herbie

herbie's here

Herbie đã đến đây

love herbie

Yêu Herbie

herbie's mine

Herbie là của tôi

herbie knows

Herbie biết

herbie smiles

Herbie mỉm cười

call herbie

Gọi Herbie

herbie's gone

Herbie đã đi rồi

Câu ví dụ

herbie is my favorite character from childhood movies.

Herbie là nhân vật yêu thích của tôi trong các bộ phim thời thơ ấu.

the red herbie convertible sped away down the highway.

Chiếc Herbie màu đỏ convertible lao nhanh xuống đường cao tốc.

my friend herbie plays guitar beautifully.

Bạn tôi là Herbie chơi guitar rất đẹp.

we named our dog herbie because he was so energetic.

Chúng tôi đặt tên cho chú chó của mình là Herbie vì nó rất năng động.

herbie won the championship race last weekend.

Herbie đã giành chiến thắng trong cuộc đua tranh chức vô địch vào cuối tuần trước.

the legendary herbie car appears in many classic films.

Chiếc xe Herbie huyền thoại xuất hiện trong nhiều bộ phim kinh điển.

herbie has been my best friend since elementary school.

Herbie đã là người bạn thân nhất của tôi kể từ khi còn học tiểu học.

i met herbie at the jazz concert last friday.

Tôi đã gặp Herbie tại buổi hòa nhạc jazz vào thứ sáu tuần trước.

herbie the love bug is a beloved movie franchise.

Herbie the Love Bug là một thương hiệu phim được yêu thích.

our team captain herbie gives great encouragement.

Người đội trưởng của chúng tôi là Herbie luôn mang lại động lực lớn.

herbie always arrives ten minutes early to every meeting.

Herbie luôn đến sớm mười phút cho mỗi cuộc họp.

the bakery on oak street has been run by herbie for years.

Bánh mì trên phố Oak Street đã được Herbie điều hành trong nhiều năm nay.

herbie helped me carry all the groceries yesterday.

Herbie đã giúp tôi mang tất cả các túi đồ tạp hóa hôm qua.

tomorrow herbie will start his new position as manager.

Ngày mai Herbie sẽ bắt đầu công việc mới với vai trò là quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay