| số nhiều | herdboys |
the herdboy
Vietnamese_translation
a herdboy
Vietnamese_translation
young herdboy
Vietnamese_translation
poor herdboy
Vietnamese_translation
herdboys singing
Vietnamese_translation
herdboy's flute
Vietnamese_translation
herdboy's song
Vietnamese_translation
herdboy playing
Vietnamese_translation
herdboy came
Vietnamese_translation
the herdboys
Vietnamese_translation
the herdboy guided the cattle across the river at dawn.
Người chăn cừu dẫn bò qua sông vào lúc bình minh.
a young herdboy sat on the hillside playing a flute.
Một cậu chăn cừu trẻ ngồi bên sườn đồi và chơi sáo.
the herdboy watched over the sheep until sunset.
Người chăn cừu chăm sóc đàn cừu cho đến khi mặt trời lặn.
traditional chinese paintings often depict a solitary herdboy.
Các bức tranh truyền thống Trung Quốc thường vẽ một người chăn cừu cô độc.
the herdboy learned to track wild animals in the mountains.
Người chăn cừu học cách theo dấu các loài thú hoang dã trong núi.
during summer, the herdboy would take the cattle to graze in the high meadows.
Vào mùa hè, người chăn cừu sẽ dẫn bò đi ăn cỏ trên những thảo nguyên cao.
the old herdboy shared stories of the forest with the village children.
Người chăn cừu già chia sẻ những câu chuyện về rừng cho các em nhỏ trong làng.
the herdboy carried a bamboo stick to defend against wolves.
Người chăn cừu mang theo một cây tre để tự vệ chống lại sói.
morning mist surrounded the herdboy as he walked the cattle to pasture.
Sương sớm bao quanh người chăn cừu khi anh dẫn bò đi đến đồng cỏ.
the herdboy recognized each sheep by its unique bell sound.
Người chăn cừu nhận biết mỗi con cừu qua âm thanh đặc trưng của chuông.
farmers relied on the herdboy to protect their livestock from predators.
Nông dân dựa vào người chăn cừu để bảo vệ đàn gia súc khỏi các loài săn mồi.
the herdboy sang folk songs while watching over the goats on the grassy slopes.
Người chăn cừu hát các bài dân ca khi chăm sóc đàn dê trên các sườn đồi cỏ xanh.
the herdboy built a small shelter to rest during rainstorms.
Người chăn cừu xây dựng một cái lều nhỏ để nghỉ ngơi trong cơn mưa lớn.
following the herdboy, the lost travelers finally found their way home.
Theo người chăn cừu, những người du khách lạc đường cuối cùng đã tìm thấy đường về nhà.
the herdboy
Vietnamese_translation
a herdboy
Vietnamese_translation
young herdboy
Vietnamese_translation
poor herdboy
Vietnamese_translation
herdboys singing
Vietnamese_translation
herdboy's flute
Vietnamese_translation
herdboy's song
Vietnamese_translation
herdboy playing
Vietnamese_translation
herdboy came
Vietnamese_translation
the herdboys
Vietnamese_translation
the herdboy guided the cattle across the river at dawn.
Người chăn cừu dẫn bò qua sông vào lúc bình minh.
a young herdboy sat on the hillside playing a flute.
Một cậu chăn cừu trẻ ngồi bên sườn đồi và chơi sáo.
the herdboy watched over the sheep until sunset.
Người chăn cừu chăm sóc đàn cừu cho đến khi mặt trời lặn.
traditional chinese paintings often depict a solitary herdboy.
Các bức tranh truyền thống Trung Quốc thường vẽ một người chăn cừu cô độc.
the herdboy learned to track wild animals in the mountains.
Người chăn cừu học cách theo dấu các loài thú hoang dã trong núi.
during summer, the herdboy would take the cattle to graze in the high meadows.
Vào mùa hè, người chăn cừu sẽ dẫn bò đi ăn cỏ trên những thảo nguyên cao.
the old herdboy shared stories of the forest with the village children.
Người chăn cừu già chia sẻ những câu chuyện về rừng cho các em nhỏ trong làng.
the herdboy carried a bamboo stick to defend against wolves.
Người chăn cừu mang theo một cây tre để tự vệ chống lại sói.
morning mist surrounded the herdboy as he walked the cattle to pasture.
Sương sớm bao quanh người chăn cừu khi anh dẫn bò đi đến đồng cỏ.
the herdboy recognized each sheep by its unique bell sound.
Người chăn cừu nhận biết mỗi con cừu qua âm thanh đặc trưng của chuông.
farmers relied on the herdboy to protect their livestock from predators.
Nông dân dựa vào người chăn cừu để bảo vệ đàn gia súc khỏi các loài săn mồi.
the herdboy sang folk songs while watching over the goats on the grassy slopes.
Người chăn cừu hát các bài dân ca khi chăm sóc đàn dê trên các sườn đồi cỏ xanh.
the herdboy built a small shelter to rest during rainstorms.
Người chăn cừu xây dựng một cái lều nhỏ để nghỉ ngơi trong cơn mưa lớn.
following the herdboy, the lost travelers finally found their way home.
Theo người chăn cừu, những người du khách lạc đường cuối cùng đã tìm thấy đường về nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay