hereditaments

[Mỹ]/həˈrɛdɪtəmənt/
[Anh]/həˈrɛdɪtəmənt/

Dịch

n.tài sản có thể thừa kế; di sản; bất động sản

Cụm từ & Cách kết hợp

real hereditament

bất động sản thực tế

hereditament tax

thuế thừa kế

hereditament rights

quyền thừa kế

hereditament transfer

chuyển quyền thừa kế

hereditament value

giá trị di sản

hereditament ownership

quyền sở hữu di sản

hereditament dispute

tranh chấp di sản

hereditament description

mô tả di sản

hereditament identification

xác định di sản

hereditament management

quản lý di sản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay