heresiarch

[US]/ˈhɛrɪsɪɑːk/
[UK]/ˈhɛrɪsiˌɑrk/
Frequency: Very High

Translation

n. lãnh đạo của một giáo phái dị giáo; người sáng lập dị giáo
Word Forms
số nhiềuheresiarchs

Phrases & Collocations

heresiarch leader

lãnh đạo dị giáo

heresiarch figure

nhân vật dị giáo

heresiarch doctrine

đạo dị giáo

heresiarch movement

phong trào dị giáo

heresiarch teachings

giảng dạy của dị giáo

heresiarch beliefs

niềm tin của dị giáo

heresiarch influence

sự ảnh hưởng của dị giáo

heresiarch controversy

sự tranh cãi về dị giáo

heresiarch followers

người theo dõi dị giáo

heresiarch trial

vụ thử thách của dị giáo

Example Sentences

the heresiarch challenged the traditional beliefs of the church.

kẻ dị giáo đã thách thức những niềm tin truyền thống của nhà thờ.

many regarded him as a heresiarch for his radical ideas.

nhiều người coi ông ta là một kẻ dị giáo vì những ý tưởng cực đoan của ông ta.

the heresiarch's teachings spread quickly among the followers.

phương pháp dạy của kẻ dị giáo lan truyền nhanh chóng trong số những người theo đạo.

throughout history, the heresiarch has been a controversial figure.

trong suốt lịch sử, kẻ dị giáo đã là một nhân vật gây tranh cãi.

some viewed the heresiarch as a visionary, while others saw him as a threat.

một số người coi kẻ dị giáo là một người có tầm nhìn, trong khi những người khác lại coi ông ta là một mối đe dọa.

the council condemned the heresiarch for his unorthodox views.

hội đồng đã lên án kẻ dị giáo vì những quan điểm không chính thống của ông ta.

his writings were considered heretical by the established church, branding him a heresiarch.

những bài viết của ông ta bị coi là dị giáo bởi nhà thờ đã thành lập, gắn cho ông ta danh hiệu kẻ dị giáo.

the heresiarch's influence lingered long after his death.

sự ảnh hưởng của kẻ dị giáo vẫn kéo dài lâu sau khi ông ta qua đời.

debates about the heresiarch's legacy continue to this day.

những cuộc tranh luận về di sản của kẻ dị giáo vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay.

historians often analyze the heresiarch's impact on religious movements.

các nhà sử học thường phân tích tác động của kẻ dị giáo đối với các phong trào tôn giáo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now